Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 트레인 히어로Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 트레인 히어로, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 28 diễn viên, 40 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

38

Phương tiện

0

E

Nhân vật · Vai diễn

カレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤純平 / えんどう じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオフロントスタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤純平 / えんどう じゅんぺい

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・マック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原堅一 / ふじわら けんいち

-
G

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五味真由子 / ごみ まゆこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

タフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アレスターリア国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入江崇史 / いりえ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ナタリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田嘉代 / いしだ かよ

-

Nhân vật · Vai diễn

技師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井隆夫 / いしい たかお

-

Nhân vật · Vai diễn

ラディア王女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石嶋久仁子 / いしじま くにこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

お付き

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤拓二 / かとう たくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤拓二 / かとう たくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

住民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤拓二 / かとう たくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

外務大臣部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤拓二 / かとう たくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤拓二 / かとう たくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン・アクネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川本克彦 / かわもと かつひこ

-
M
N

Nhân vật · Vai diễn

アール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合佑介 / おちあい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドビー・ザック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小高三良 / おだか さんりょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ミューゼス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しもがまちあき / しもがま ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しもがまちあき / しもがま ちあき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

首脳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

エイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中英樹 / たなか ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神林ともみ / てんじんばやし ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神林ともみ / てんじんばやし ともみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ニール教官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

앤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이영란 / イ・ヨンラン

-

Nhân vật · Vai diễn

에이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-