Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 트로피컬 루즈! 프리큐어Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 트로피컬 루즈! 프리큐어, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 78 diễn viên, 164 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

87

Hàn Quốc · Nhật Bản

17

Nhật Bản

94

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

イカりん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野宏郷 / あまの ひろさと

-

Nhân vật · Vai diễn

刈谷さとし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野宏郷 / あまの ひろさと

-

Nhân vật · Vai diễn

肥後つばさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野宏郷 / あまの ひろさと

-

Nhân vật · Vai diễn

仲川詩織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野聡美 / あまの さとみ

-
F
G
H

Nhân vật · Vai diễn

涼村さんご / キュアコーラル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

夏海大洋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田晃 / はらだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ローラ / キュアラメール

로라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이유리 / イ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

月影ゆり / キュアムーンライト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

和実ゆい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菱川花菜 / ひしかわ はな

-
I

Nhân vật · Vai diễn

あとまわしの魔女

미루기 마녀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

国語の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

とみ婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今泉葉子 / いまいずみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

一之瀬みのり / キュアパパイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-
K

Nhân vật · Vai diễn

滝沢晴瑠也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ワタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

涼村みゆき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北西純子 / きたにし じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バトラー

버틀러

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채빈 / イム・チェビン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

明堂院いつき / キュアサンシャイン

큐어 선샤인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나율 / キム・ナユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

モデル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

小町なおみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

高月春奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤラネーダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三日尻望 / みかじり のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

超ゼッタイヤラネーダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三日尻望 / みかじり のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

花咲つぼみ / キュアブロッサム

큐어 블로섬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

来海えりか / キュアマリン

큐어 마린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하영 / キム・ハヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

トロピカルパラダイス

트로피컬 파라다이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강희선 / カン・ヒソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

伝説のプリキュア / キュアオアシス

큐어 오아시스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강희선 / カン・ヒソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村源太 / なかむら げんた

-

Nhân vật · Vai diễn

副会長 / 一条里香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

角田正美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大坪由佳 / おおつぼ ゆか

-
R

Nhân vật · Vai diễn

水島泳子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

人魚の女王

인어의 여왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木優子 / ささき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

滝沢あすか / キュアフラミンゴ

큐어 플라밍고

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山里穂 / すぎやま りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

小森いずみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山里穂 / すぎやま りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

松田れな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山里穂 / すぎやま りほ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

一之瀬なるみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋美佳子 / たかはし みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コメコメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺井大樹 / てらい たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

コニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

イルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

さんた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モデル志望の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

会計

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

友野夏緒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

応援部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

応援部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

桑野ゆみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美術部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜川先生のお父さん

홍매화 선생님의 아버지 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의택 / チョン・ウィテク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

園芸部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田修一朗 / うめだ しゅういちろう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

いおり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部紗弓 / わたべ さゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌメリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ルリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸村恵理 / ゆきむら えり

-
は
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật