Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 트리니티 블러드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 트리니티 블러드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 94 diễn viên, 84 vai diễn, 0 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

42

Hàn Quốc · Nhật Bản

27

Nhật Bản

69

Phương tiện

10

A

Nhân vật · Vai diễn

ミルカ・フォルトゥナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ザクレブ伯エンドレ・クーザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

イザーク・フェルナンド・フォン・ケンプファー

이자크 페르난도 폰 캠퍼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アベル・ナイトロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

カテリーナ・スフォルツァ

카테리나 스포르차

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ブラザー・ペテロ

브라더 베드로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

シスター・パウラ

시스터 바울라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アムステルダム伯カレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

エリス・ワズマイヤ

엘리스 워즈마이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정선혜 / チョン・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上とも子 / かわかみ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

10年前のカテリーナ

어린 카테리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァネッサ・ウォルシュ

바네사 월시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村亜希子 / きむら あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アントワープ伯 メムリング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村拓 / きむら たく

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーグ・ド・ヴァトー

위그 드 바토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北出真也 / きたで しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

リリス・サール

릴리스 샤르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小芭美 / こばみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーユ・マンソン

미레유 맨슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小菅真美 / こすげ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランチェスコ・ディ・メディチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン・ガルシア・D・A

레온 가르시아 디 아스튜리아스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山剛志 / こやま つよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーデル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター・アグネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ウィレム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァージル・ウォルシュ

버질 월시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

イオン・フォルトゥナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅華也 / みやけ かや

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリュッセル伯ダルザス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田光 / みやた ひかる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ケイト・スコット

케이트 스코트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンゼリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

トレス・イクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

アスタローシェ・アスラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン・ナイトロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島裕史 / のじま ひろふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンガリア侯爵ジュラ・カダール

헝가리아 후작 쥴라 카다르 외

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

エステル・ブランシェ

에스델 블랑셰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アレッサンドロ18世

알렉산드로 18세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川真司 / おがわ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノエル・ボゥ

노엘 보

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム・ウォルター・ワーズワース

윌리엄 월터 워즈워스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이종혁 / イ・ジョンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリュージュ伯ギィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーリー

칼리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ・ラング

제시카 랭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マインツ伯・アルフレート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トリスタン号船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新垣樽助 / しんがき たるすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン・ナイトロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ディートリッヒ・フォン・ローエングリューン

디트리히 폰 로엔그린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ヴァーツラフ・ハヴェル

바츨라프 하벨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティグリス公スレイマン

쉴레이만 티그리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최준영 / チェ・ジュンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹若拓磨 / たけわか たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

官房司祭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフォンソ・デステ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口節 / たにぐち たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

アベル・ナイトロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ハルツーム伯爵バイバルス

바이바르스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

メアリ・スペンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

매드 사이언티스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

메리 스펜서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

Nhân vật · Vai diễn

미르카 포르투나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhân vật · Vai diễn

아녜스 드 바토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

아벨 나이트로드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

Nhân vật · Vai diễn

아스타로셰 아슬란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhân vật · Vai diễn

안젤리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

알폰소 데스테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태훈 / キム・テフン

-

Nhân vật · Vai diễn

알프레드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

이온 포르투나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

카인 나이트로드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주창 / イ・ジュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

커피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

트레스 이쿠스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

Nhân vật · Vai diễn

프란시스코 디 메디치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정승욱 / チョン・スンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

피텔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

YouTube

Video YouTube liên quan