Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ぱにょぱにょデ・ジ・キャラットVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ぱにょぱにょデ・ジ・キャラット, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 49 diễn viên, 64 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

49

Nhân vật

64

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

サンタクロース

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
E

Nhân vật · Vai diễn

リンナ・キャラット

리나

Diễn viên lồng tiếng

Enomoto Atsuko

榎本温子 / えのもと あつこ

Đơn vị

-
-
F

Nhân vật · Vai diễn

絵描きの少年

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
H

Nhân vật · Vai diễn

おじいさんD

Diễn viên lồng tiếng

Hasebe Kouichi

長谷部浩一 / はせべ こういち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタC

Diễn viên lồng tiếng

Hasebe Kouichi

長谷部浩一 / はせべ こういち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ピョコラ=アナローグIII世

삐요

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Hikami Kyoko

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンゼル

Diễn viên lồng tiếng

Hikami Kyoko

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
I

Nhân vật · Vai diễn

オーバ

Diễn viên lồng tiếng

Ichihara Yumi

市原由美 / いちはら ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子猫

Diễn viên lồng tiếng

Imai Asami

今井麻美 / いまい あさみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

お菓子屋のおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Imai Yuka

今井由香 / いまい ゆか

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦A

Diễn viên lồng tiếng

Imai Yuka

今井由香 / いまい ゆか

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Imai Yuka

今井由香 / いまい ゆか

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-
J

Nhân vật · Vai diễn

くいしんぼうオバケ

Diễn viên lồng tiếng

Jo Masako

城雅子 / じょう まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦B

Diễn viên lồng tiếng

Jo Masako

城雅子 / じょう まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ゲマ

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

人魚の子

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

子猫A

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

女の人

Diễn viên lồng tiếng

Kosuge Mami

小菅真美 / こすげ まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kosuge Mami

小菅真美 / こすげ まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

大タコ

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
M

Nhân vật · Vai diễn

老紳士

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Hiroshi

増岡弘 / ますおか ひろし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタ子

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Minami Omi

南央美 / みなみ おみ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-

Nhân vật · Vai diễn

たこ焼き屋さん

Diễn viên lồng tiếng

Mori Norihisa

モリノリ久 / もり のりひさ

Đơn vị

Engeki Shudan Inukkoro

演劇集団イヌッコロ

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Diễn viên lồng tiếng

Mori Norihisa

モリノリ久 / もり のりひさ

Đơn vị

Engeki Shudan Inukkoro

演劇集団イヌッコロ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Morota Kaoru

茂呂田かおる / もろた かおる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
N

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
O

Nhân vật · Vai diễn

マニアくん

Diễn viên lồng tiếng

Oda Keisuke

織田圭祐 / おだ けいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クジラ

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Yoshiko

岡本嘉子 / おかもと よしこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Oku Makiko

奥真紀子 / おく まきこ

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

人魚姫

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

デ・ジ・キャラット

でじこ

Diễn viên lồng tiếng

Sanada Asami

真田アサミ / さなだ アサミ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuko

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミ・ケ・キャラットママ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ai

さとうあい / さとう あい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタボス

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホリック

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

イルカ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

球審

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サード

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Junko

竹内順子 / たけうち じゅんこ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Takimoto Fujiko

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Roko

滝沢ロコ / たきざわ ろこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

タバコを吸う男

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hirofumi

田中大文 / たなか ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Souichiro

田中総一郎 / たなか そういちろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

悪徳政治家

Diễn viên lồng tiếng

Taniguchi Takashi

谷口節 / たにぐち たかし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス

Diễn viên lồng tiếng

Tanii Asuka

谷井あすか / たにい あすか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

王子

Diễn viên lồng tiếng

Tomisaka Akira

富坂晶 / とみさか あきら

Đơn vị

-
-
U

Nhân vật · Vai diễn

園長

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ミ・ケ・キャラットパパ

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

パン屋のおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさんB

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Takayuki

山口隆行 / やまぐち たかゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キザ男

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Takayuki

山口隆行 / やまぐち たかゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタA

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Takayuki

山口隆行 / やまぐち たかゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒナ

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Erina

山崎依里奈 / やまざき えりな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

いたずらオバケB

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ノラ

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レストランの店員

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-
あ
た

Nhân vật · Vai diễn

執事

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
Khác