Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 파워퍼프걸(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 파워퍼프걸(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 17 diễn viên, 34 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

27

Phương tiện

0

C

Nhân vật · Vai diễn

ジュリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ファム・ファタール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラビット・ガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村亜希子 / きむら あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスターマインド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

メイジャーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下タケル / みやした たける

-

Nhân vật · Vai diễn

フロイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹洵 / みずき じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹洵 / みずき じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

バーニーバーンステイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水木竜司 / みずき りゅうじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠奈緒美 / おりかさ なおみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

老婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水千恵 / しみず ちえ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ピエロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹宗立峰 / たんそう たつみね

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹宗立峰 / たんそう たつみね

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹宗立峰 / たんそう たつみね

-
は
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인성 / イ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

모조조조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인성 / イ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

버블

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이자명 / イ・ジャミョン

-

Nhân vật · Vai diễn

버터컵

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

블로섬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

시장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

에이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재익 / チェ・ジェイク

-