Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 파워 디지몬(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 파워 디지몬(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 61 diễn viên, 192 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

114

Hàn Quốc · Nhật Bản

21

Nhật Bản

99

Phương tiện

2

B

Nhân vật · Vai diễn

ドライバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-
D

Nhân vật · Vai diễn

賢の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ブラックウォーグレイモン

블랙워그레이몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

デジタマモン

디지타몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ウィザーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴキモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚堅 / いしづか かたし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

クワガーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ホイ三兄弟長男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

マイケルの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

石田ヤマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

石田ヤマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ギロモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シェルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグマメモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モジャモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

地岡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

城戸シュウ

최신해

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

泉政実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

本宮大輔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンロンモン

청룡몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원준 / イ・ウォンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

京の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鯨エマ / くじら えま

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ミーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミの息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

太刀川ミミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

太刀川ミミ

이미나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

パタモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

トノサマゲコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

チチョスの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷優子 / みずたに ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマトと空の娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷優子 / みずたに ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

八神裕子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷優子 / みずたに ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベリアルヴァンデモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マミーモン

미이라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원준 / イ・ウォンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

及川悠紀夫

마일도(오이카와 유키오)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원준 / イ・ウォンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

武ノ内春彦

소라 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

本宮ジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

レディデビモン

레이디데블몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

井ノ上京

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

井ノ上京

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

ブイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブイモン / チビモン / チコモン / フレイドラモン / ライドラモン / マグナモン / エクスブイモン / パイルドラモン / インペリアルドラモン

브이몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

은영선 / ウン・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホイ三兄弟次男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

倉田けいこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ゴキモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボタモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川千帆 / おおかわ ちほ

-
P

Nhân vật · Vai diễn

一乗寺賢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

一乗寺賢 / デジモンカイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

スターモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

テントモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤山先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベタモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-
T

Nhân vật · Vai diễn

デジモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

インペリアルドラモン

황제드라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

은영선 / ウン・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スティングモン

스팅몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイルドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミノモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リーフモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワームモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

井ノ上万太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イッカクモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴマモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テータム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

光子郎の娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

泉光子郎

정석

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지영 / ユ・ジヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホークモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ホークモン / ポロモン / プルルモン / ホルスモン / シュリモン / アクィラモン / シルフィーモン

호크몬 계열

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

浜崎先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

テイルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳光由禾 / とくみつ ゆか

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ハンギョモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植村喜八郎 / うえむら きはちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマジモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマジモン

아르마몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

火田伊織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

火田伊織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ガブモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブモン / ガルルモン / ワーガルルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマトと空の息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

高石タケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本泰輔 / やまもと たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルケニモン

아라크네몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎和佳奈 / やまざき わかな

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドロモン

안드로몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イガモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가루다몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

YouTube

Video YouTube liên quan