Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 파이팅! 대운동회(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 파이팅! 대운동회(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 64 diễn viên, 89 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

84

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

ジェラード・バクストン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

先輩A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ヤナ・クリストファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陽向ゆき / ひなた ゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ネリリクイーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

エリック・ロバーツ

에릭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テロリストC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川和之 / いしかわ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川和之 / いしかわ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エヴァ・ガレンシュタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスターミラクル / 神崎大左ヱ門

미스터 미라클(금민철)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이종혁 / イ・ジョンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシー・ガートランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシー・ガートランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鍛治本大樹 / かじもと だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス・クリストファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上とも子 / かわかみ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス・クリストファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上とも子 / かわかみ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下鈴奈 / きのした すずな

-

Nhân vật · Vai diễn

観音寺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北島淳司 / きたじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

リディア・ガートランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

チャル・ヴァルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ジェフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上哲 / みかみ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

クッキー先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮咲あかり / みやざき あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野愛日 / みずの まなび

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨハン・ラインハルト・ロバーツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嶋秀太 / もりしま しゅうた

-

Nhân vật · Vai diễn

保険医

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井真理子 / むかい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セルゲイ・ガレンシュタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

グラン・オールドマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田浩二 / なかた こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

プロローグ ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田浩二 / なかた こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田浩二 / なかた こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

パリア・レスピーギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條ひかる / なんじょう ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

神崎あかり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

神崎あかり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

教官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西森千豊 / にしもり ちひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

王子雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジミー・観音寺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合福嗣 / おちあい ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

ミランダ・アーカー・ヴァルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミランダ・アーカー・ヴァルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョアン・ウー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

唐島由美香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ターニャの兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田正道 / おおた まさみち

-

Nhân vật · Vai diễn

犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田正道 / おおた まさみち

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ターニャ・ナティピタッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口あや / さかぐち あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ターニャ・ナティピタッド

타냐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이진화 / イ・ジンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口あや / さかぐち あや

-

Nhân vật · Vai diễn

アリシア・ガレンシュタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜坂美穂 / さくらざか みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

明け方の幽霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜坂美穂 / さくらざか みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイラ・ヴェフェラスカ・ロスノフスキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

明星ひなた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪ななか / すわ ななか

-
T

Nhân vật · Vai diễn

テロリストA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ベータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良輔 / たかはし りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

バネッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

幼アイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ユシル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

手塚ちはる / てづか ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

安藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリイ・ウォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富田美憂 / とみた みゆ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

柳田球美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田敏也 / うえだ としや

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

コンピュータ音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロレッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーリ・フェルドナント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

-
は
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

금빛나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

네리리 부하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이진화 / イ・ジンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

라리 펠드난드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이연희 / イ・ヨンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

우주 도둑

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

한은영

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이연희 / イ・ヨンヒ

YouTube

Video YouTube liên quan