Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 팩맨과 유령의 모험Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 팩맨과 유령의 모험, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 94 diễn viên, 183 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

178

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢田梨香子 / あいだ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイリアン達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

スキャナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

パックワールドの住民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

出場者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリルゴーストC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野宏郷 / あまの ひろさと

-

Nhân vật · Vai diễn

パーティー客達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野宏郷 / あまの ひろさと

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子ゴーストA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

犬の飼い主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-
C

Nhân vật · Vai diễn

イーゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長南翔太 / ちょうなん しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビ住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長南翔太 / ちょうなん しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

トールフェド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長南翔太 / ちょうなん しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

赤色トナカイA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長南翔太 / ちょうなん しょうた

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ムーンドッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大智 / えんどう だいち

-
F

Nhân vật · Vai diễn

サイクロプスB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤巻大悟 / ふじまき だいご

-

Nhân vật · Vai diễn

ディング・ア・リング兄弟・水色

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤巻大悟 / ふじまき だいご

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤崎桃子 / ふじさき ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふしだりほ / ふしだ りほ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

パッキネーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤麻衣 / ごとう まい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱健人 / はま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリルゴーストA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱健人 / はま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

パックワールドの住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱健人 / はま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

黄色トナカイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱健人 / はま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原俊之 / はら としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーストB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原俊之 / はら としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーストパイレーツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原俊之 / はら としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原俊之 / はら としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

神官C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原俊之 / はら としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

パックワールドの住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川暖 / はせがわ のどか

-

Nhân vật · Vai diễn

ベイビーパック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川瑜ら / はせがわ ゆら

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川瑜ら / はせがわ ゆら

-

Nhân vật · Vai diễn

火のゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

畠中祐 / はたなか たすく

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井祥恵 / ひらい さちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井祥恵 / ひらい さちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノンクレジット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弘松芹香 / ひろまつ せりか

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ゴーストパイレーツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

パックワールドの住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

巨大ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタク・パック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田海咲 / いけだ みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター・グー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

シリンドリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲川英里 / いながわ えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

出場者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

烏丸祐一 / からすま ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ディング・ア・リング兄弟・緑

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

烏丸祐一 / からすま ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ファズビッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

烏丸祐一 / からすま ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

警備ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

烏丸祐一 / からすま ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

スペクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイラル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川端麻衣 / かわばた まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上彩 / かわかみ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリルゴーストB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上彩 / かわかみ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

スキーボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

サイクロプスB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北田理道 / きただ まさみち

-

Nhân vật · Vai diễn

男性レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北田理道 / きただ まさみち

-

Nhân vật · Vai diễn

パッケンシュタイン博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢洋 / きたざわ よう

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜代原まり / きよはら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

スターチャイルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林未沙 / こばやし みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャリティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀幸 / こぼり みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

パックワールドの住民&エイリアン達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀幸 / こぼり みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーム先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松昌平 / こまつ しょうへい

-
M

Nhân vật · Vai diễn

氷のゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山有香 / まるやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

電話オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山有香 / まるやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ショートフェド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増元拓也 / ますもと たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウンドエッジズ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増元拓也 / ますもと たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

パックワールドの住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的場加恵 / まとば かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的場加恵 / まとば かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーストウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田修平 / まつだ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

赤色トナカイB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田修平 / まつだ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

魔性の入れ歯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン・バンシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ストリクラー教官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビトレイアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤有海 / ないとう あみ

-