Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 팬더와 친구들의 모험Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 팬더와 친구들의 모험, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 31 diễn viên, 31 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

22

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

13

Phương tiện

0

I

Nhân vật · Vai diễn

いじめっ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川治 / いちかわ おさむ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

万屋のおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶哲也 / かじ てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

パパンダ

아빠 팬더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이동윤 / イ・ドンユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊倉一雄 / くまくら かずお

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ナナ

나나

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カヨ

카요

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松金よね子 / まつかね よねこ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰恵研 / みね えけん

-
N

Nhân vật · Vai diễn

八百屋のおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼波輝枝 / ぬなみ てるえ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

コパンダ / パンちゃん

아기 팬더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田淑子 / おおた よしこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬能礼子 / せのう れいこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

動物園の園長さん

동물원장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和田文夫 / わだ あやお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

おまわりさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田康雄 / やまだ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡葉子 / やまおか ようこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가게 아줌마 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권다예 / クォン・ダイェ

-

Nhân vật · Vai diễn

열차 차장 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오건우 / オ・ゴンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

카요

カヨ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장경희 / チャン・ギョンヒ

-