Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 퍼피 구조대Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 퍼피 구조대, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 12 diễn viên, 28 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

22

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

6

Phương tiện

1

H

Nhân vật · Vai diễn

ケント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ワイルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-
K

Nhân vật · Vai diễn

グッドウェイ市長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

エース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬碧里 / のせ みどり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスティーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬碧里 / のせ みどり

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬碧里 / のせ みどり

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

굿웨이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

라이더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정선혜 / チョン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

렉스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이달래 / イ・ダルレ

-

Nhân vật · Vai diễn

로키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

은영선 / ウン・ヨンソン

Nhân vật · Vai diễn

리버티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

마셜

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

스위티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

알

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

알렉스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

에미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

에베레스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

유미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

은영선 / ウン・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

제이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

주마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

차저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

카를로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

케이티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

코럴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

터봇 선장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

트래커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

포터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

험딩어 시장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

YouTube

Video YouTube liên quan