Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 펌프킨 시저스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 펌프킨 시저스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 67 diễn viên, 78 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

66

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

アリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

アルバート・ミヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェブナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルキンス子爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルマルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

エリス・ラーヴィンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

オレルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレイモア・ワン隊員 / フランシスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ステッキン曹長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

スマイソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

セシル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富坂晶 / とみさか あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

セッティエーム・ローデリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソリス・ブランバルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田夏穂 / こうだ かほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立友 / あだち とも

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

パウロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンクス大尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハントケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内川藍維 / うちかわ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

フランク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松林大樹 / まつばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ホスロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

マーキュリー号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

マーチス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田紗矢香 / なりた さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

マリエルの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢洋 / きたざわ よう

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレイユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅華也 / みやけ かや

-

Nhân vật · Vai diễn

メッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ランケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ランデル・オーランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

リック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ルドルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオニール・テイラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロゼッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

貴婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪田伊都 / さかた いと

-

Nhân vật · Vai diễn

貴婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池いづみ / きくち いづみ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立友 / あだち とも

-

Nhân vật · Vai diễn

大祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

副長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

平民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

平民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮島史年 / みやじま ふみとし

-

Nhân vật · Vai diễn

릴리 스테킨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

밀레유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

알리스 레이 말빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

엘리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

웨브너

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

코넬리 소령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

파울로 후작

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

프란시스카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-