Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 페어리 테일Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 페어리 테일, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 261 diễn viên, 414 vai diễn, 0 mẫu giọng và 16 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

140

Hàn Quốc · Nhật Bản

23

Nhật Bản

297

Phương tiện

16

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江一眞 / ほりえ かずま

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三森すずこ / みもり すずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滑川恭子 / なめかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤奏美 / さとう かなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤恵 / さとう めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村真 / たむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山いくみ / はやま いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田紗矢香 / なりた さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥哲 / しらとり てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

景浦大輔 / かげうら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川鍋雅樹 / かわなべ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本菜津枝 / ささもと なつえ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

YouTube

Video YouTube liên quan