Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 포켓몬스터 새벽빛의 날개Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 포켓몬스터 새벽빛의 날개, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 51 diễn viên, 58 vai diễn, 0 mẫu giọng và 24 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

23

Hàn Quốc · Nhật Bản

15

Nhật Bản

50

Phương tiện

24

A

Nhân vật · Vai diễn

ウールー

우르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バイウールー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンパチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルリナ

야청

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アーマーガア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

リザードン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンリキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
H
I

Nhân vật · Vai diễn

カイリキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員E

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

解説者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田海咲 / いけだ みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生田ひかる / いくた ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川藍 / いしかわ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

クララ

도정

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

マリィ

마리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-
K

Nhân vật · Vai diễn

サイトウ

채두

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

M

Nhân vật · Vai diễn

カイリキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーリキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

ピオニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井真里子 / ながい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

広告スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本京里 / ねもと みやり

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村麻衣子 / のむら まいこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

タクシーの客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方佑奈 / おがた ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方佑奈 / おがた ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方佑奈 / おがた ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

タクシー運転手

택시 기사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이민규 / イ・ミンギュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-
R

Nhân vật · Vai diễn

ソニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ダンデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルリナ父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ホップ

호브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

社員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新祐樹 / しん ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

トミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-
T

Nhân vật · Vai diễn

研究員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中啓太郎 / たなか けいたろう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

マスタード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ローズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山路和弘 / やまじ かずひろ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

로즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

Nhân vật · Vai diễn

순무

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

Nhân vật · Vai diễn

직원 외 각종 단역(5화 한정)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서반석 / ソ・バンソク

-

YouTube

Video YouTube liên quan