Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 포켓몬스터 썬&문Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 포켓몬스터 썬&문, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 122 diễn viên, 237 vai diễn, 0 mẫu giọng và 16 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

82

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

166

Phương tiện

16

Nhân vật · Vai diễn

DJレオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎌苅健太 / かまかり けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

アーゴヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳳芳野 / おおとり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

アシマリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井しおり / さくらい しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

アブリボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井しおり / さくらい しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

アマカジ→アママイコ→アマージョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤村知可 / ふじむら ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

アマラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アローラニャース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アローラペルシアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水理沙 / しみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アローラペルシアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武隈史子 / たけくま ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イアのオシャマリ→アシレーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イーブイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水理沙 / しみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

イカリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖野晃司 / おきの こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イカリのコジョンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレキプリンセスB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北原沙弥香 / きたはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

オーキド校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

オーキド博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

オシャマリ→アシレーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水理沙 / しみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

オルオル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

カキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

Nhân vật · Vai diễn

カキのバクガメス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

カキのリザードン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

カキの祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

カゲトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

カヒリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希知冴 / ゆうき ちさ

-

Nhân vật · Vai diễn

カプ・コケコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カプ・テテフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水理沙 / しみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブリアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラガラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武隈史子 / たけくま ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャディー名人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽佐間道夫 / はざま みちお

-

Nhân vật · Vai diễn

キャモメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ククイ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ククイ博士のガオガエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

クチナシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

グラジオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラジオのタイプ:ヌル→シルヴァディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

コジロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

고즈

ゴズ / ゴズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴンベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-

Nhân vật · Vai diễn

サカキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシのニャビー→ニャヒート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシのメルタン→メルメタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイムズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンプ名人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽佐間道夫 / はざま みちお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュンサーのデカグース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水理沙 / しみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ・チャランピーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本淳 / みやもと じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

シラタキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

シロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

スイレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地瞳 / きくち ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スイレンのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ダダリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

タッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

タッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

チクワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐治和也 / さじ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

トレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナゲツケサル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナリヤ・オーキドのネッコアラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地瞳 / きくち ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ネマシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水理沙 / しみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島まさみ / とよしま まさみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan