Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 포켓몬스터 AGVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 포켓몬스터 AG, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 211 diễn viên, 416 vai diễn, 0 mẫu giọng và 12 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

116

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

303

Phương tiện

12

Nhân vật · Vai diễn

アーボック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アオギリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

アキコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

AKIKO / あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アキナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクア団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

アクア団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アクア団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アサギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アスナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

아단

アダン / アダン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アダンのミロカロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アヅミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

アメモース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芳野美樹 / よしの みき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドリュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

イサオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イズナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

イズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イバラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木美帆 / さいき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

イワシミズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウソッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

エイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清田和彦 / きよた かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイパム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エニシダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

エリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹森淑乃 / たかもり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

オオタチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水城レナ / みずしろ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

オガタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

オダマキ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お兄さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

カイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエデのムウマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエデのモルフォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カクリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カズキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

カナタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本まりか / まつもと まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

カラザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ガロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

キクマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キマワリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉原ナツキ / よしはら なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

キミマロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キミヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

キヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

キョウタロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

キンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クスノキ館長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

クニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クミコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クルヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

クレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩野アンリ / しおの あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ケムッソ→カラサリス→アゲハント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石涼子 / しらいし りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンジのチルタリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

コータス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴードン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴクリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ココドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉原ナツキ / よしはら なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

コサブロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

コジロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

コジロウのサボネア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

コノハナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

サエキトモ / さえき とも

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森愛子 / もり あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンテスタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

YouTube

Video YouTube liên quan