Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 포켓몬스터 XYVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 포켓몬스터 XY, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 42 diễn viên, 81 vai diễn, 0 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

42

Nhân vật

81

Mẫu

0

YouTube

11

B

Nhân vật · Vai diễn

맨틀(81화)

Diễn viên lồng tiếng

Bang Seong-joon

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

피그점프(61화)

バネブー

Diễn viên lồng tiếng

Bang Yeon-ji

방연지 / パン・ヨンジ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

엘르

エル / エレーナ

Diễn viên lồng tiếng

Cho Kyung-i

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhân vật · Vai diễn

니콜라(20화)

ニコラ

Diễn viên lồng tiếng

Choi Seung-hoon

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

침울한 성주(18화)

Diễn viên lồng tiếng

Choi Seung-hoon

최승훈 / チェ・スンフン

-
H

Nhân vật · Vai diễn

코르(72화)

コール

Diễn viên lồng tiếng

Hong Jin-wook

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

요루톤(81화)

ヨルトン

Diễn viên lồng tiếng

Hyun Kyung-soo

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

재상(52화, 100화)

Diễn viên lồng tiếng

Hyun Kyung-soo

현경수 / ヒョン・ギョンス

-
J

Nhân vật · Vai diễn

화이트(63화)

ホワイト

Diễn viên lồng tiếng

Jun Seung Hwa

전승화 / チョン・スンファ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

데이즈

Diễn viên lồng tiếng

Kang Ho-chul

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

맘모꾸리

Diễn viên lồng tiếng

Kang Ho-chul

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

악비아르

Diễn viên lồng tiếng

Kang Ho-chul

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

플라타느박사

プラターヌ博士

Diễn viên lồng tiếng

Kang Ho-chul

강호철 / カン・ホチョル

Nhân vật · Vai diễn

베리(63화)

バリー

Diễn viên lồng tiếng

Kim Chae-ha

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

세레나

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hyun-ji

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

오케이징

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hyun-ji

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

지우의 화살꼬빈

ヤヤコマ→ヒノヤコマ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hyun-ji

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

포켓컴

ポケモン図鑑

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hyun-ji

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

펌킨 백작(82화)

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-eun

김정은 / キム・ジョンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

파르토(88화)

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-hoon

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Kim Kwang-guk

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

그 외 단역

Diễn viên lồng tiếng

Kim Sae-hae

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

랜디

ランディ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Sae-hae

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

밀피유

Diễn viên lồng tiếng

Kim Sae-hae

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

제시카

ジェシカ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Sae-hae

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

메이플(34화)

メープル

Diễn viên lồng tiếng

Kim Seo-young

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

알랭의 리자몽 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Kim Young-chan

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

아리 공주(18화)

アリー姫

Diễn viên lồng tiếng

Kim Young-eun

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

테슬라(20화)

テスラ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Young-eun

김영은 / キム・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

냐스퍼

ニャスパー

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yul

김율 / キム・ユル

Nhân vật · Vai diễn

림(16화)

リム

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yul

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

캐리(92~93화)

キャリー

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yul

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

코르니

コルニ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yul

김율 / キム・ユル

L

Nhân vật · Vai diễn

히나(49화) 외 각종 단역

ヒナ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Jae-hyun

이재현 / イ・ジェヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

우아조(77화)

オワゾー

Diễn viên lồng tiếng

Lee Jang-won

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

명배(85화)

Diễn viên lồng tiếng

Lee Jong-gu

이종구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

에디(24화)

エディ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-chang

이주창 / イ・ジュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

금택(35화)

カナザワ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Sang-beom

이상범 / イ・サンボム

-

Nhân vật · Vai diễn

셰릴(92~93화)

シェリル

Diễn viên lồng tiếng

Lim Yoon-sun

임윤선 / イム・ユンソン

-
O

Nhân vật · Vai diễn

리모네

Diễn viên lồng tiếng

Oh In-sung

오인성 / オ・インソン

Nhân vật · Vai diễn

베리

ベリー

Diễn viên lồng tiếng

Oh In-sung

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

삼평의 개굴반장

Diễn viên lồng tiếng

Oh In-sung

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

와트

Diễn viên lồng tiếng

Oh In-sung

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

용화와 일남의 아버지

Diễn viên lồng tiếng

Oh In-sung

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

일현

Diễn viên lồng tiếng

Oh In-sung

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

정복

Diễn viên lồng tiếng

Oh In-sung

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

지우의 루차불

Diễn viên lồng tiếng

Oh In-sung

오인성 / オ・インソン

-
P

Nhân vật · Vai diễn

바닐포티

Diễn viên lồng tiếng

Park Ri-na

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

거북손데스

Diễn viên lồng tiếng

Park Sung-tae

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

다크 루차불

Diễn viên lồng tiếng

Park Sung-tae

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

칼(51화)

Diễn viên lồng tiếng

Park Young-jae

박영재 / パク・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

케니(69, 70화)

Diễn viên lồng tiếng

Park Young-jae

박영재 / パク・ヨンジェ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

단역

Diễn viên lồng tiếng

Shin Sung-ho

신성호 / シン・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

벨몬드 교수(66화)

ベルモンド

Diễn viên lồng tiếng

Son Won-il

손원일 / ソン・ウォンイル

-
W

Nhân vật · Vai diễn

님피아

Diễn viên lồng tiếng

Woo Jeong-shin

우정신 / ウ・ジョンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

데덴네

Diễn viên lồng tiếng

Woo Jeong-shin

우정신 / ウ・ジョンシン

Nhân vật · Vai diễn

비올라

ビオラ

Diễn viên lồng tiếng

Woo Jeong-shin

우정신 / ウ・ジョンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

코일

Diễn viên lồng tiếng

Woo Jeong-shin

우정신 / ウ・ジョンシン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

팬지

パンジー

Diễn viên lồng tiếng

Yoon Seung-hee

윤승희 / ユン・スンヒ

-

YouTube

Video YouTube liên quan