Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 포켓몬스터WVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 포켓몬스터W, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 224 diễn viên, 268 vai diễn, 2 mẫu giọng và 30 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

123

Hàn Quốc · Nhật Bản

46

Nhật Bản

191

Phương tiện

32

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

観世智顕 / かんぜ のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井真里子 / ながい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星祐樹 / ほし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏吉ゆうこ / なつよし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水理沙 / しみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武隈史子 / たけくま ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

光部樹 / こうべ たつき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根有咲 / せきね ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島まさみ / とよしま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2020 - 2022年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢洋 / きたざわ よう

-

Nhân vật · Vai diễn

아이리스

アイリス / アイリス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

Nhân vật · Vai diễn

アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井しおり / さくらい しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野賢章 / おの けんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

イクオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田隆之 / ますだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

インテレオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂田将吾 / さかた しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

ウカッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エール団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山里穂 / すぎやま りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

エール団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

エール団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

エノキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

エリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリカのリーフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

오바람

オーバ / オーバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

オーロンゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂田将吾 / さかた しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-

Nhân vật · Vai diễn

オリーヴの部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

カキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

Nhân vật · Vai diễn

カツキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブリアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂田将吾 / さかた しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

キクナの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤さき / えんどう さき

-

Nhân vật · Vai diễn

キバナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

キバナのジュラルドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

キャシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅原実里 / ちはら みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

무학 박사

ククイ博士 / ククイ博士

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ククイ博士のガオガエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

グラジオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

クルネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

Nhân vật · Vai diễn

ゴウのケロマツ→ゲコガシラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウのゴローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウのベトベター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウのマユルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

コサブロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

コハルのスマホロトム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

コレダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コロミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

현장

サイトウ / サイトウ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サイトウのルチャブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

채두

サクラギ / サクラギ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

サクラギ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

サルノリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイムズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

シゲルのカメックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

YouTube

Video YouTube liên quan