Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 포켓몬스터WVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 포켓몬스터W, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 236 diễn viên, 429 vai diễn, 2 mẫu giọng và 29 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

123

Hàn Quốc · Nhật Bản

27

Nhật Bản

333

Phương tiện

31

A

Nhân vật · Vai diễn

カラカラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スターミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼニガメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポチエナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルマイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

カツキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

マトリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ワタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅原実里 / ちはら みのり

-
E

Nhân vật · Vai diễn

キクナの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤さき / えんどう さき

-
F

Nhân vật · Vai diễn

サトシのミジュマル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイムズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

アベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

カラバリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

シンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

メグロコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ルカリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ガンピ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウのマユルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

コハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

Nhân vật · Vai diễn

バタフリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

プルリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ビスケス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒマリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒバニー→ラビフット→エースバーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コロミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

エリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サイトウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラセナ

드라세나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野文 / ひらの ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スコーンおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーキド博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

オーキド校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシのウオノラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

キャシーの恋人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星祐樹 / ほし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星祐樹 / ほし ゆうき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ミュウツー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市村正親 / いちむら まさちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上悟 / いのうえ さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

カキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

Nhân vật · Vai diễn

マルプリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

オオスバメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ハガネール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

フォレトス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベトベトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

マタドガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニトウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎了 / いわさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

サイトウのルチャブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

モーンのゾロアーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-
K

Nhân vật · Vai diễn

シトロン

시트론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アイアント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

観世智顕 / かんぜ のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アリアドス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

観世智顕 / かんぜ のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

オトスパス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

観世智顕 / かんぜ のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

カメテテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

観世智顕 / かんぜ のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナックラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

観世智顕 / かんぜ のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ホシガリス→ヨクバリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

観世智顕 / かんぜ のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

レンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

観世智顕 / かんぜ のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルザミーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下紗華 / きのした さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

サクラギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

2020 - 2022年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢洋 / きたざわ よう

-

Nhân vật · Vai diễn

カメマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢洋 / きたざわ よう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンペー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢洋 / きたざわ よう

-

Nhân vật · Vai diễn

シゲル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー

빌리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシのカビゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシのヘイガニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サトシのヘラクロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

YouTube

Video YouTube liên quan