Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 포켓몬 에볼루션즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 포켓몬 에볼루션즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 59 diễn viên, 71 vai diễn, 0 mẫu giọng và 9 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

28

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

52

Phương tiện

9

F

Nhân vật · Vai diễn

コウメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田茜 / ふじた あかね

-
H

Nhân vật · Vai diễn

フラダリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-
I

Nhân vật · Vai diễn

プラターヌ博士

플라타느박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホップ

호브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

市民B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

光部樹 / こうべ たつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ピカチュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香里有佐 / こうり ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーチス

게치스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アデク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピカチュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三川華月 / みかわ はるな

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルー

블루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三森すずこ / みもり すずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カルネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

TVアナウンサー / 場内アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロツグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

サツキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アユミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井真里子 / ながい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポッチャマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏目妃菜 / なつめ ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

ピカチュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本京里 / ねもと みやり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ダンデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

シン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

アーマーガア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂田将吾 / さかた しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

グラジオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂田将吾 / さかた しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

ネクロズマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂田将吾 / さかた しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

フレア団の博士たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂田将吾 / さかた しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

ボスゴドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂田将吾 / さかた しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

サクラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

オーキド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ルザミーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ヒョウタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フレア団の博士たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

謎のトレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

パキラ

파키라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

タマオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

フレア団の博士たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田親之條 / やまだ しんのじょう

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

난주(7화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

노간주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

무대 스태프(7화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

보연

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

Nhân vật · Vai diễn

봄이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

세레나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

수정(7화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

아나운서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

예솔(7화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

옥희(7화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신온유 / シン・オンユ

-

Nhân vật · Vai diễn

용식

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

Nhân vật · Vai diễn

종수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

Nhân vật · Vai diễn

챌린저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

태희(7화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

YouTube

Video YouTube liên quan