Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 폭렬헌터Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 폭렬헌터, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 47 diễn viên, 71 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

67

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

イイワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島津冴子 / しまづ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オニオン・グラッセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

オペラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

からくり兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂野茂 / さかの しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

キャロット・グラッセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古本新乃輔 / ふるもと しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャロット・グラッセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古本新乃輔 / ふるもと しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

コック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

コック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザッハ・トルテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シリウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

シリウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソノイッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊崎寿克 / いざき ひさよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ソノニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂野茂 / さかの しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

ダニエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池英博 / きくち ひでひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダニエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

タルトレット伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ネクスト・デイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

バルバラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグ・マム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグ・マム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタ猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

品川徹 / しながわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ベガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ポーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポテー・チップス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マロン・グラッセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

マロン・グラッセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルフィー・ユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田康之 / ひらた やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルフィーユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユッケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ライノア伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ルリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レグナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ロンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

支配人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石桃子 / いし ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田亜紀子 / とだ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺井智之 / てらい ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大森章督 / おおもり あきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

내레이션(투니버스)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

조슈아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

캐롯 그랏세(MBC)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-