Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 푸른 망아지 브링크Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 푸른 망아지 브링크, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 64 diễn viên, 94 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

90

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ガリイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

アイファリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦雅子 / みうら まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイポリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カスメール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

カララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ガロト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽村京子 / はむら きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キグナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キララ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

グロス皇帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加賀谷純一 / かがや じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筈見純 / はずみ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

シャラク王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

デネブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

パティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池本小百合 / いけもと さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブキャナン大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

フラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フリスビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホロ王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダムグレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスターブラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安藤ありさ / あんどう ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ランディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

リンジタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ルール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ルカス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

家庭教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井淑子 / あさい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川美奈子 / あらかわ みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筈見純 / はずみ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

裁判長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

侍従B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

手下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽村京子 / はむら きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原あけみ / しのはら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽村京子 / はむら きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

町長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

渡し守

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

乳母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石文子 / しらいし あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

編集者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

みきさちこ / みき さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

叶木翔子 / かのき しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗形智子 / むなかた ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

牧童A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

牧童B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

領民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

검은 마왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

버스기사 아저씨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

브링크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

클라라 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-