Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 퓨처 카드 버디파이트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 퓨처 카드 버디파이트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 108 diễn viên, 266 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

16

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

257

Phương tiện

2

T

Nhân vật · Vai diễn

サウザンドレイピア・ドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

未門陽太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

第一の戦士 アインダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼の頭目 伊吹童子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

アーマナイト・イーグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

グミスライム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナノマシン忍者 月影

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

少年闇狐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

所長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

朽縄てる美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

羽田タマ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

雑魚山健太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

霧雨正雪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

奈々菜パル子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳井青空 / とくい そら

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

德石勝大 / とくいし かつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

中学生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-

Nhân vật · Vai diễn

グレムリン / 大盛烈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブーメラン・ドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

五角騎竜 光旋のアリオット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

手札の君レア麿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

神殿の守護竜 リュミエール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

五角竜王 天武

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

魔人インザイディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
W

Nhân vật · Vai diễn

黒き炎 インフレイム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

風斬ダッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

たこ焼き屋の親父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸治雄 / やまぎし はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンシングマジシャン テツヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本和臣 / やまもと かずとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

一眼忍者 零布

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本和臣 / やまもと かずとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

幸いの竜 フォーボルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本和臣 / やまもと かずとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒岳テツヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本和臣 / やまもと かずとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

遠隔の罠師 ロン・リモート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

箭内仁 / やない ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

七角地王 ドーン伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

アーマナイト・メニーマミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャックナイフ・ドラゴン

잭 나이프 드래곤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルータル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

握拳メリコム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

淵神慈得留

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

白晶竜 リースリング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

制服戦士 ブレザーフリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳村はるか / よしむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスティーヌ後藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
Z

Nhân vật · Vai diễn

カメ三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ステルス忍者 霧隠れ才蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

五角騎竜 風弓のメグレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

切り込み隊長 デルタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士 ハルファス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

死灰魔導 エルシニアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

祠堂の先祖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

祠堂孫六

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

第一の戦士 アインダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

赤の妖 金熊童子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

超白虎 アキシオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

迅雷騎士団 ドラゴ・アーチャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

迅雷騎士団 ブロードソード・ドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

週番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

黒印竜 アールボウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

모동촌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

방방울

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

오승진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

왕힘찬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhân vật · Vai diễn

이빛나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

Nhân vật · Vai diễn

채우민

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

허바람

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan