Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của フューチャーカード バディファイトVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của フューチャーカード バディファイト, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 98 diễn viên, 253 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

98

Nhân vật

253

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

五角騎竜 砂杖のアルカイド

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

暦級五番艦 サツキ / 逆天戦艦 サツキG

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

氷竜キリ / 死神 / 三角水王 ミセリア

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

猫 / マダナイ

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

裏・三角水王 ダークミセリア

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

迦陵頻伽 鶯小町

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

アーマナイト・メニーマミー

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Shota

蒼井翔太 / あおい しょうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黒渦ガイト

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Shota

蒼井翔太 / あおい しょうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

終焉魔竜 アジ・ダハーカ / 終末の大魔竜 アジ・ダハーカ / 黒天太陽竜 アジ・ダハーカ“ダ・エーワ”

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arimoto Kinryu

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

Đơn vị

Minoru Hirano

平野稔

-

Nhân vật · Vai diễn

五角騎竜 魔刀のミザル

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

堕天魔王 ルシファー

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

死竜 デスゲイズ・ドラゴン

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

禍津ジン

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

賀屋岡士郎

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

金蛇秀水

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
D

Nhân vật · Vai diễn

マナブースター・メルエキム

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

格闘竜 デモンゴドル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

貫目赤鬼

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

野針誠一

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
E

Nhân vật · Vai diễn

竜騎士 ヴラド・ドラキュラ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ebara Masashi

江原正士 / えばら まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

葱ノ山一束

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ebara Masashi

江原正士 / えばら まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
F

Nhân vật · Vai diễn

レッドゼットB

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

デスルーラー クリメイション

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Takahiro

藤原貴弘 / ふじわら たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

一角獣王 ジウン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Takahiro

藤原貴弘 / ふじわら たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

天空忍者 闇鴉

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Takahiro

藤原貴弘 / ふじわら たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

如月斬月

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Takahiro

藤原貴弘 / ふじわら たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

毛村

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Takahiro

藤原貴弘 / ふじわら たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

第三の戦士 ドライダー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Takahiro

藤原貴弘 / ふじわら たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
G

Nhân vật · Vai diễn

パパパンダ / セイントグローリーソード・ドラゴン

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

気毒スルー

Diễn viên lồng tiếng

Hatanaka Tasuku

畠中祐 / はたなか たすく

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

臥炎キョウヤ / 黒き太陽の魔竜神 ガエン

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

荒神ロウガ

아라가미 로우가(황강산)

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Minoru

広田みのる / ひろた みのる

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

超玄武 マトリクス

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Minoru

広田みのる / ひろた みのる

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

富士宮風音

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Honda Mariko

本多真梨子 / ほんだ まりこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

武装騎神デュナミス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Honda Mariko

本多真梨子 / ほんだ まりこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

火之神エンラ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Honda Mariko

本多真梨子 / ほんだ まりこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Honizumi Rina

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・ガラ / 双星カケル

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

獄門シュラ

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

デスルーラー ガロウズ / 獄門案内人 ガロウズ“ゲストゥス” / 操骨支配人 レブル・ガロウズ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Yuuichi

石上裕一 / いしがみ ゆういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

富士宮大地

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Yuuichi

石上裕一 / いしがみ ゆういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

悪魔ソムリエ ザガン

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Yuuichi

石上裕一 / いしがみ ゆういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

死ヶ峰骸 / 九角勇王 ムクロ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Yuuichi

石上裕一 / いしがみ ゆういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ちびパンダの先祖

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hideo

石川英郎 / いしかわ ひでお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
J

Nhân vật · Vai diễn

中学生B

Diễn viên lồng tiếng

Jinya Haruka

陣谷遥 / じんや はるか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
K

Nhân vật · Vai diễn

子供C

Diễn viên lồng tiếng

Kaho Narumi

佳穂成美 / かほ なるみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

影尾ワタル

Diễn viên lồng tiếng

Kanada Aki

金田アキ / かなだ あき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

サー・ジェームズ・ナイトマン

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

大惡寺ロン

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤将之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デビル・デストロイ・ビッグマシーン

Diễn viên lồng tiếng

Katsunuma Kiyoshi

勝沼紀義 / かつぬま きよし

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

イワン・シカケヴィッチ・ワナスキー

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アイスブレイド・ジョーカー / 水王の側近 シュタインブレイド・ジョーカー / サンダーブレイド・ジョーカー

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

アミーゴ★タカタ

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

未門隆

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

滝原剣

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

煮付二世

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

美技の刀獣 三日月宗近

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

魔王 ガーグナー

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ディミオスソード・ドラゴン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamoto Kunihiro

河本邦弘 / かわもと くにひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

デックアールヴの魔剣士 ヘイム

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼頭サカテ

- 2シリーズ / 暗技のサカテ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Yukitoshi

菊池幸利 / きくち ゆきとし

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルゴン三姉妹 メデューサ

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kitta Izumi

橘田いずみ / きった いずみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

富士宮光代

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kitta Izumi

橘田いずみ / きった いずみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

戸倉ミサキ

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kitta Izumi

橘田いずみ / きった いずみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

相和タツト

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kitta Izumi

橘田いずみ / きった いずみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

真間雁メグミ

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kitta Izumi

橘田いずみ / きった いずみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

虎堂ノボル

코도우 노보루(이호야)

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kitta Izumi

橘田いずみ / きった いずみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

駆け出し戦士 オッカー・グレイザー

신생전사 옷카 글레이저

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kitta Izumi

橘田いずみ / きった いずみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

キャッスル店長

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ブーメランドラゴン

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

土合突男

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

絢爛朱雀 / 六角嵐王 ヴァリアブルコード

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

貫目青鬼

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

走り屋 エリゴス

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Komada Wataru

駒田航 / こまだ わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

バディポリス

Diễn viên lồng tiếng

Komada Wataru

駒田航 / こまだ わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レッドゼットA

Diễn viên lồng tiếng

Konoe Shuma

近衛秀馬 / このえ しゅうま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

魔王竜 バッツ / 雷帝竜 バールバッツ / 轟天覇王竜 バールバッツ・ドラグロイヤー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Rikiya

小山力也 / こやま りきや

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

黙示録の第一騎士 グラトス

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

五剣小百合

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

黒き死竜 アビゲール / 覚醒の黒死竜 アビゲール / 撃滅の黒死竜 アビゲール / 逆天の黒死竜 アビゲール

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maku Okita

マーク・大喜多 / マーク・おおきた

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

未門友牙

Diễn viên lồng tiếng

Mano Takumi

真野拓実 / まの たくみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

イカヅチ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Toshiki

増田俊樹 / ますだ としき

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

RC隊長 ウイニング・マキシマム

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

如月暁

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

帝都クウ

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

未門花子

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンマロボ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

花薔薇エルフ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

轟鬼ゲンマ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カオス牙王

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizunomarie

水野まりえ / みずのまりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴン

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizunomarie

水野まりえ / みずのまりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

未門牙王

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizunomarie

水野まりえ / みずのまりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

牙王の先祖

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizunomarie

水野まりえ / みずのまりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

跳躍忍者 猿飛

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizunomarie

水野まりえ / みずのまりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンジョーはかせ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

結晶竜アトラ / 天晶竜 アルドアトラ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-