Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 프리티 리듬 오로라 드림(카툰네트워크)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 프리티 리듬 오로라 드림(카툰네트워크), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 71 diễn viên, 97 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

89

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

藤堂かのん

캐논

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정옥주 / チョン・オクジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

春音あいら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿澄佳奈 / あすみ かな

-
C

Nhân vật · Vai diễn

サンタ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
F

Nhân vật · Vai diễn

南梨ふれあ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原香織 / ふくはら かおり

-
H

Nhân vật · Vai diễn

天宮りずむ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ラビチ

라비치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최옥희 / チェ・オクヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

阿世知今日子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

春音おみ

하루네 오미(미영)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정옥주 / チョン・オクジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

プリズムスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

参加者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀口あすか / ほりぐち あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

飼育員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷カズヨシ / ほそや かずよし

-
I

Nhân vật · Vai diễn

実行委員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

久里須かなめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

神崎そなた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤井めが姉ぇ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

AD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金谷ヒデユキ / かなや ヒデユキ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金谷ヒデユキ / かなや ヒデユキ

-

Nhân vật · Vai diễn

TV司会

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

審査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

高峰みおん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片岡あづさ / かたおか あづさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒビキ

히비키(현중)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

実況アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

春音いつき

하루네 이츠키(희준)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정옥주 / チョン・オクジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

野次馬A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉持竜也 / くらもち たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

神崎そなた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

中山しずこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田敏子 / まえだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

なつき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前島亜美 / まえしま あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ

앤디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정옥주 / チョン・オクジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンギン先生

펭귄 선생

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김목용 / キム・モクヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

山田山夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

PA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田浩徳 / みやた ひろのり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

一條ナナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲田隼人 / なかた はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

直木萌美 / なおき もえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

龍太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

富樫かりな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ワタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

実況

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-
S

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

あんな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

春音ヒロシ

하루네 히로시(아이라 아빠)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエトロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

水沢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

実況

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-
T

Nhân vật · Vai diễn

司会

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田尻浩章 / たじり ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田尻浩章 / たじり ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田尻浩章 / たじり ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹嘴翼 / たかのはし つばさ

-

Nhân vật · Vai diễn

MCタッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹谷祥 / たけたに さち

-

Nhân vật · Vai diễn

実況

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

スティーブン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

コメンテーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺谷美香 / てらたに みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ふれあのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺谷美香 / てらたに みか

-
U

Nhân vật · Vai diễn

お嬢様C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

薮中亮平 / やぶなか りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

薮中亮平 / やぶなか りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

実行委員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口理恵 / やまぐち りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野亜沙美 / やの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

城之内セレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡さくら / よしおか さくら

-
さ

Nhân vật · Vai diễn

お嬢様D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

누리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신소윤 / シン・ソユン

-

Nhân vật · Vai diễn

류리듬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신소윤 / シン・ソユン

-

Nhân vật · Vai diễn

매니저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정옥주 / チョン・オクジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

세레나데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

소나타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정옥주 / チョン・オクジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

안세희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최옥희 / チェ・オクヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

완규

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김목용 / キム・モクヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

크리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

YouTube

Video YouTube liên quan