Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 프린세스 츄츄Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 프린세스 츄츄, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 69 diễn viên, 87 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

73

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

あひる / プリンセスチュチュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリクイ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマ二郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

イン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

升望 / ます のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリの乙女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

うずら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉月絵理乃 / はづき えりの

-

Nhân vật · Vai diễn

ウマズラコーモリノ助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高城元気 / たかぎ もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

カラスの人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井将貴 / なかい まさたか

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口登 / やまぐち のぼる

-

Nhân vật · Vai diễn

クララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツチブターナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的井香織 / まとい かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ツチブタンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷井あすか / たにい あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーミア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

パウラモニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ふぁきあ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津田裕美 / おおつだ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ふぁきあ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ふれいあ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボア代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利田優子 / かがた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小芭美 / こばみ

-

Nhân vật · Vai diễn

まれん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉月絵理乃 / はづき えりの

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーアキャット郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーアキャット郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーアキャット郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

升望 / ます のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーアキャット郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

뮤토

みゅうと / みゅうと

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢薙直樹 / やなぎ なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富坂晶 / とみさか あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ライサンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

리리에

りりえ / りりえ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

るうの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

るうの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レーツェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小百合 / よしだ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

演劇部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

演劇部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

演劇部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田美和 / やすだ みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士の恋人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池志穂 / きくち しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

古書店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木健 / ささき たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田美和 / やすだ みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉月絵理乃 / はづき えりの

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田美和 / やすだ みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藁谷麻美 / わらがい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

図書の者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

図書の者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉月絵理乃 / はづき えりの

-

Nhân vật · Vai diễn

葬式の参列者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大鴉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒→あおとあ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦田優 / うらた ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中英樹 / たなか ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の男たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤木賢志 / かとうぎ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

町の男たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木健 / ささき たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

레이첼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

슈림프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

아오리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

파울라모니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

파울로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

파키아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

프린세스 츄츄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

프린세스 클레르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

훼미오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan