Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 플랜더스의 개(EBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 플랜더스의 개(EBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 66 diễn viên, 72 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

64

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ステファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達忍 / あだち しのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木和代 / あおき かずよ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ヌレットおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤晴 / えんどう はる

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ポール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ランチにのった男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川登志夫 / ふるかわ としお

-
H

Nhân vật · Vai diễn

女の子のママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比野美佐子 / ひびの みさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

洋服屋主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比野美佐子 / ひびの みさこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

グレタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川千恵子 / いちかわ ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アロア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

金物屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

あめ屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒正男 / いしぐろ まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

交易所の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒正男 / いしぐろ まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ステファンの友達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井芳子 / かめい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

受付係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

叶年央 / かのう としお

-

Nhân vật · Vai diễn

アロア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桂玲子 / かつら れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンドリック・レイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多道枝 / きた みちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒村クリ子 / こまむら くりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤高子 / こんどう たかこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松金よね子 / まつかね よねこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アロア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

お手伝いさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰あつ子 / みね あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジュの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯田智代 / みねた ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェスタス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤礼子 / むとう れいこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ノエルじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルモンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村武己 / なかむら たけき

-

Nhân vật · Vai diễn

エリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名取幸政 / なとり ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

牛乳集配人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西尾徳 / にしお とく

-
O

Nhân vật · Vai diễn

郵便屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェハン・ダース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

及川ヒロオ / おいかわ ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

アニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本茉利 / おかもと まり

-

Nhân vật · Vai diễn

コゼツ #2, 7, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 21 - 27, 29 - 32, 35 - 39, 42 - 44, 46 - 52

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ダントン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大宮悌二 / おおみや ていじ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白川澄子 / しらかわ すみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷政子 / すがや まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イザベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

コック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

バートランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村錦人 / たむら きんと

-

Nhân vật · Vai diễn

アンソール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富田耕生 / とみた こうせい

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

セルジオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェハン・ダース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木光生 / やぎ こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ステファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡葉子 / やまおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡葉子 / やまおか ようこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

네로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선호 / イ・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

네로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강미형 / カン・ミヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

노엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

기영도 / キ・ヨンド

-

Nhân vật · Vai diễn

아로아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

조지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김미정 / キム・ミジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

코제트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

폴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박인선 / パク・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

할아버지(제한 다스)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황원 / ファン・ウォン

-