Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 하급생Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 하급생, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 37 diễn viên, 54 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

45

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

ケンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹沼晃 / ささぬま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ティム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹沼晃 / ささぬま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

テニス部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンパ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

みこの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

案内嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

皆川 奈々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幡宮かのこ / はたみや かのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

結城瑞穂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶山莉子 / さやま りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

結城達哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武政弘子 / たけまさ ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

高田慎二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

佐竹春彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

三月静香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪絵玲那 / ゆきえ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

三月静香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪絵玲那 / ゆきえ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

山下美夏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶村ひろこ / かじむら ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山下美夏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶村ひろこ / かじむら ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山口剛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

持田真歩子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内川藍維 / うちかわ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

持田真歩子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内川藍維 / うちかわ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大武芙由美 / おおたけ ふゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内川藍維 / うちかわ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

神山みこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星河舞 / ほしかわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

神山みこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星河舞 / ほしかわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹沼晃 / ささぬま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

長瀬トオル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

定岡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

土下座のマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

南里愛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三五美奈子 / さんご みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

飯島美雪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

飯島美雪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

飯島美雪の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

むたあきこ / むた あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

牧原

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

浪馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

나가세 토오루(켄)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

마스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

모치다 마호코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

야마시타 미나츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-