Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 하이큐!! 세컨드 시즌(애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 하이큐!! 세컨드 시즌(애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 89 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

49

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

47

Phương tiện

8

A

Nhân vật · Vai diễn

中島猛

나카시마 타케루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-
E

Nhân vật · Vai diễn

照島遊児

테루시마 유우지 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이민규 / イ・ミンギュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

F

Nhân vật · Vai diễn

中島真

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田茜 / ふじた あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

奥岳誠治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

謎の指導者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

中島愛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

尾長渉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原俊之 / はら としゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

扇西部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石谷春貴 / いしや はるき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

タカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嘉山未紗 / かやま みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

宮ノ下英里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嘉山未紗 / かやま みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

花山一雅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城門志帆 / こきど しほ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

小野寺町子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山有香 / まるやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

星倫太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山有香 / まるやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

強羅昌己

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田修平 / まつだ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

白石優希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田修平 / まつだ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

飯坂信義

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田修平 / まつだ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

月島蛍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村中知 / むらなか とも

-
N

Nhân vật · Vai diễn

山口忠

어린 타다시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋ヒロ / なかじま ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

東山勝道

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

十和田良樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田雅一 / にしだ まさかず

-
O

Nhân vật · Vai diễn

松島剛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

中島正義

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

谷地円

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

小鹿野大樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

大滝真子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

小笠原大樹

오가사와라 다이키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

京谷賢太郎

쿄타니 켄타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

古牧譲

코마키 유즈루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

雀田かおり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富樫美鈴 / とがし みすず

-

Nhân vật · Vai diễn

赤井沢剛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

네코마타 야스후미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

니시노야 유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

다이쇼 스구루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

다테공 응원단장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

모리 유키나리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

보쿠토 코타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

사와무라 다이치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

Nhân vật · Vai diễn

사이토 아키라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

소에카와 진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

스가와라 코시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

Nhân vật · Vai diễn

시미즈 키요코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

시바야마 유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

아즈마네 아사히

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

야마가타 하야토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

야마구치 타다시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

야쿠 모리스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 테츠로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

오바라 유타카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

오이와케 타쿠로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhân vật · Vai diễn

오이카와 토오루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

와시죠 탄지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

와타베 노조미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

우카이 케이신

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

Nhân vật · Vai diễn

이누오카 소우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

이와이즈미 하지메

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주창 / イ・ジュチャン

Nhân vật · Vai diễn

츠키시마 아키테루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

카게야마 토비오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

카마사키 야스시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

카와니시 타이치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

카이 노부유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

키노시타 히사시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

킨다이치 유타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이민규 / イ・ミンギュ

-

Nhân vật · Vai diễn

타나카 류노스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

타케다 잇테츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

텐도 사토리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

하나마키 타카히로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

하이바 리에프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

후쿠나가 쇼헤이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

히나타 나츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

히나타 쇼요

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

YouTube

Video YouTube liên quan