Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 학원 베이비시터즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 학원 베이비시터즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 42 diễn viên, 58 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

25

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

38

Phương tiện

4

A

Nhân vật · Vai diễn

猪又まりあ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

根津末吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井彩加 / あさい あやか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

くじ屋のおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤沼建人 / ふじぬま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

体育教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤沼建人 / ふじぬま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤沼建人 / ふじぬま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

猿渡豊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤沼建人 / ふじぬま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

根津吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鹿島虎太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古木のぞみ / ふるき のぞみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

牛丸雪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

猿渡美鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

犬井博幸

이누이 히로유키 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶原岳人 / かじわら がくと

-

Nhân vật · Vai diễn

鷺沼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶原岳人 / かじわら がくと

-

Nhân vật · Vai diễn

猿渡ゆかり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎌倉有那 / かまくら ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

熊塚奇凛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

兎田義仁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎遊 / みやざき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

海老沢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎遊 / みやざき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎遊 / みやざき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

嘘川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

森ノ宮洋一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村太佑 / にしむら たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

鹿島竜一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山宏太朗 / にしやま こうたろう

-
O

Nhân vật · Vai diễn

犀川恵吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

狸塚拓馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

狸塚海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

演劇部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

狼谷静

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

狼谷鷹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山羊朋也

야기 토모야 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서반석 / ソ・バンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

染谷俊之 / そめや としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

竜一の父

카시마 류이치와 카시마 코타로의 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성영 / パク・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-
T

Nhân vật · Vai diễn

熊塚弥生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

狸塚数馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

U

Nhân vật · Vai diễn

狼谷隼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

마미즈카 우미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhân vật · Vai diễn

마미즈카 카즈마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

마미즈카 타쿠마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

Nhân vật · Vai diễn

사와타리 미도리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhân vật · Vai diễn

사와타리 유카리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

스에키치 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhân vật · Vai diễn

우시마루 유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이다은 / イ・ダウン

-

Nhân vật · Vai diễn

이노마타 마리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

카미타니 시즈카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

카미타니 타카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이다은 / イ・ダウン

-

Nhân vật · Vai diễn

카미타니 하야토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

카시마 류이치와 카시마 코타로의 엄마.

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

카시마 코타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강은애 / カン・ウンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠마츠카 사토루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김진홍 / キム・ジンホン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠마츠카 야요이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠마츠카 키린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

YouTube

Video YouTube liên quan