Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 합체용사 플러스터Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 합체용사 플러스터, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 65 diễn viên, 99 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

27

Hàn Quốc · Nhật Bản

12

Nhật Bản

84

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

ゴンゴラゴン

곤드래곤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

要トウマ

토마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미자 / イ・ミジャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-
C

Nhân vật · Vai diễn

アメドムチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイダンス

가이댄스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ワイバースト

와이버스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
D

Nhân vật · Vai diễn

タンク族A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大東あき / だいとう あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハニー族A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大東あき / だいとう あき

-

Nhân vật · Vai diễn

リリック族1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大東あき / だいとう あき

-

Nhân vật · Vai diễn

友達A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大東あき / だいとう あき

-

Nhân vật · Vai diễn

少年1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大東あき / だいとう あき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大東あき / だいとう あき

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ギガジュール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ザナグール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

タンキュー

탱큐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정선혜 / チョン・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビートマ / ビートマEX

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ドリューン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

グリップ族A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

監視メカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

警備メカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

シャンタ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-

Nhân vật · Vai diễn

マシャンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

コガブリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川静 / いしかわ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

バリー / バッドル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

パーマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

オケラッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田理江 / かんだ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

コターボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田理江 / かんだ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザイアン

자이언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田理江 / かんだ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグライア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田理江 / かんだ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

モール族2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田理江 / かんだ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

花田 / 花田君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田理江 / かんだ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

王妃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池いづみ / きくち いづみ

-
M
N

Nhân vật · Vai diễn

デスショベラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

カマレンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

レジェンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

フェザード

페저드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエンライター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ガブリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァローゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

長老 #3, 47

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

カメツル族の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォリアム

워리엄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

炎田ガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ペルシャワー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プラスター1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

バドニック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

シャンタ族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

トラストーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハニー族B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プラスター1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリック族2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

友人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

友達B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-
U
W

Nhân vật · Vai diễn

ダイランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ココッコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

プラストターボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マイナスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-
か
た

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルダグーミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーカケンラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

バイヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ポセイホーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リューヒョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

그 외 단역 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhân vật · Vai diễn

그외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

더스킨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

드론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

라이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정선혜 / チョン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

모야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

바로제

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

스트로니치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhân vật · Vai diễn

자나클

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhân vật · Vai diễn

칸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

테라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

토리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

파이팅 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정선혜 / チョン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

프로브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

YouTube

Video YouTube liên quan