Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 해변의 에트랑제Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 해변의 에트랑제, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 23 diễn viên, 20 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

17

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天海由梨奈 / あまみ ゆりな

-
G

Nhân vật · Vai diễn

沖縄弁指導も担当

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

実央の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲川英里 / いながわ えり

-
K

Nhân vật · Vai diễn

男性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤渉 / かとう わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

和田くん

와다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-
M

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野朔 / みずの さく

-
N
S

Nhân vật · Vai diễn

駿の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さかき孝輔 / さかき こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ミミママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘龍丸 / たちばな たつまる

-

Nhân vật · Vai diễn

駿の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上西哲平 / うえにし てっぺい

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

미야코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-