Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 해파리 공주Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 해파리 공주, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 47 diễn viên, 39 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

36

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

電話の音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿久津加菜 / あくつ かな

-
C

Nhân vật · Vai diễn

根岸三郎太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
H

Nhân vật · Vai diễn

倉下月海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山いくみ / はやま いくみ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

すぎもっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ごっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-
K

Nhân vật · Vai diễn

サラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

司会

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

花森

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鯉淵慶一郎

코이부치 케이이치로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장광 / チャン・グァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

修(子供時代)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野浜たまこ / のはま たまこ

-

Nhân vật · Vai diễn

猿渡副主任

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野浜たまこ / のはま たまこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

稲荷の部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-
S

Nhân vật · Vai diễn

千絵子

치에코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子の母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪本智美 / さかもと さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鯉淵夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪本智美 / さかもと さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鯉淵修

코이부치 슈우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-
U

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田愛美 / うちだ まみ

-
Y
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

츠키미 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고구인 / コ・グイン

-

Nhân vật · Vai diễn

코이부치 케이이치로의 부인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

-

YouTube

Video YouTube liên quan