Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 해피하모니 다마고치!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 해피하모니 다마고치!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 136 diễn viên, 311 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

21

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

306

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

いかりっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-
C
F

Nhân vật · Vai diễn

エキストラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深谷悠 / ふかや ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆめみっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

グリルっち先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ござるっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ごっち大王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

せんぱいカメっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ボルトっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

まめはかせっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
G

Nhân vật · Vai diễn

たまここ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ちゃまめっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

はじめっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パティっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

わたわたっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

お客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

おせんすっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早水リサ / はやみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

MCパペっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

イケメンっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

おととっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

カラスっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

クルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

コームボウイ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

コーンスターっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

シェフいちろうっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ぽりばけっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ろうどっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボスキーっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

悪たまごっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

老人っち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早志勇紀 / はやし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アカスペっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

アカスぺっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

どやケンっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリームスクール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

パーカーっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

バス停っち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

めめままっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

りんごっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

がんこっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

お客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラキっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

すふぃんくいずっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ごわすっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

はなびっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

いちりんしゃっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

エレファントっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

くるまきっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

シェフじろっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフたまごっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

ぞうみみっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

チャラっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

パパライトっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

フルーツおじっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

マルシェの客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

みどりバグっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

ユルユル (とりぽんず)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

不思議なたまごっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

編集っち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上優 / いのうえ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタクロっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石原凡 / いしはら ぼん

-

Nhân vật · Vai diễn

あげっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
J

Nhân vật · Vai diễn

訪問先のたまごっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陣谷遥 / じんや はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

とまとおかっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

べにっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ラブソラっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

ぴちぱぱっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

クジャック・ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スペイシーっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックハット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

みらいっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

くろまめっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

さぶさぶっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュートっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

タコウィンナーっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

まねーねっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぽんちっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

いもっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポンポンっち

퐁퐁치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽규미 / クァク・ギュミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーケっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ままぱっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ままめっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

まるてんっち先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レースクィーンっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

GOTCHIMANナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

おめん校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタブルーっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

じだいげきっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

たまPっち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-