Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 헌터×헌터 리메이크Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 헌터×헌터 리메이크, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 143 diễn viên, 225 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

36

Hàn Quốc · Nhật Bản

25

Nhật Bản

214

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相橋愛子 / あいはし あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブシドラ=アンビシャス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンドット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミズケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ボドロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
E

Nhân vật · Vai diễn

コムギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ネフェルピトー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤村歩 / ふじむら あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

プーハット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ペギー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーペ=ハイランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッククライマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

アイザック=ネテロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

船員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ミト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アベンガネ

아벵가네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガシタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

PC音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルナーク

샤르나크 류세이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メンチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

イカルゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

コアラ型

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴトー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

島民A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田昌子 / いけだ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

パーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キルア=ゾルディック

키르아 조르딕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

지미애 / チ・ミエ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

-

Nhân vật · Vai diễn

イワレンコフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライト=ノストラード

라이트 노스트라드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

館長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

キキョウ=ゾルディック

키쿄우 조르딕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩男潤子 / いわお じゅんこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アモリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶雅人 / かじ まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶雅人 / かじ まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

ブハラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲレタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ボボボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

モン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤビビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

賞金首ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片岡あづさ / かたおか あづさ

-

Nhân vật · Vai diễn

キリコ息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル型

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河相智哉 / かわい ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

スキンヘッドの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河相智哉 / かわい ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

レスラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河相智哉 / かわい ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

カストロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

店員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼパイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

来宮良子 / きのみや りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランクリン

프랭클린 보르도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

工藤晴香 / くどう はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

カナリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイザー

레이저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장성호 / チャン・ソンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

モラウ=マッカーナーシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒ祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

マチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

広報官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

イルミ=ゾルディック / ギタラクル

이르미 조르딕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松風雅也 / まつかぜ まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

テラデイン=ニュートラル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松山鷹志 / まつやま たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ノヴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

コッコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮川美保 / みやがわ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビノールト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮川美保 / みやがわ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮川美保 / みやがわ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

キリコ娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

元村哲也 / もとむら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ラターザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

元村哲也 / もとむら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ワニ型

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

元村哲也 / もとむら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

構成員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

元村哲也 / もとむら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

病犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

元村哲也 / もとむら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

元村哲也 / もとむら てつや

-