Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 황금로봇 골드런Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 황금로봇 골드런, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 79 diễn viên, 119 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

114

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

メーテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

サボンナ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安西正弘 / あんざい まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔神ムゴーレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安西正弘 / あんざい まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャランラ・シースルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻見順子 / あさみ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミチル先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻見順子 / あさみ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

惑星ミラダイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻見順子 / あさみ じゅんこ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ジェットシルバー

제트 실버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバリオン / ゴッドシルバリオン

실버리온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

スターシルバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリルシルバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイヤーシルバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
C

Nhân vật · Vai diễn

アドベンジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

カーネル・サングロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
E

Nhân vật · Vai diễn

バトルスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ソドラ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ティラミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原えりこ / はら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エキストラB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田かおり / はらだ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊船の船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野正人 / ひらの まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

スミインクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

遠山金五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

カッカ将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナシェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シリアス親衛隊 / 親衛隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スクエア婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢洋 / きたざわ よう

-

Nhân vật · Vai diễn

グラッツェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

コヒエミオコ / こひえ みおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

コヒエミオコ / こひえ みおこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

原島拓矢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロロンブス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田浩徳 / みやた ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森利也 / もり としや

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

サイゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラ太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

老科学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラン / ゴルドラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-
O

Nhân vật · Vai diễn

エキストラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン / レオンカイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

レンドバーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野英昭 / おの ひであき

-

Nhân vật · Vai diễn

園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

シリアス

시리어스 우르잭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

定岡小百合 / さだおか さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口賢一 / さかぐち けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルザック皇帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

妊婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ユリ / さとう ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ユリ / さとう ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

カースケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

団長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

エキストラC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花みほ子 / たちばな みほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラ次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花みほ子 / たちばな みほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花みほ子 / たちばな みほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レジェンドラ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土谷百合香 / つちや ゆりか

-
U

Nhân vật · Vai diễn

バツカン女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村典子 / うえむら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植村達雄 / うえむら たつお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野井仁 / やまのい じん

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテンシャーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野井仁 / やまのい じん

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野井仁 / やまのい じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルター親衛隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野井仁 / やまのい じん

-