Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 후르츠 바스켓Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 후르츠 바스켓, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 247 diễn viên, 300 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

25

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

275

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古木のぞみ / ふるき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野まり / ひの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井未紗 / いしい みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子彩花 / かねこ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤美佐 / かとう みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田佳織里 / まえだ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本花雪 / まつもと かゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三重野帆貴 / みえの ほだか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡咲美保 / おかさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂田将吾 / さかた しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根有咲 / せきね ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島袋美由利 / しまぶくろ みゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中あいみ / たなか あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中沙耶 / たなか さや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田美波 / つだ みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若井友希 / わかい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和多田美咲 / わただ みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根綺 / やまね あや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八百屋杏 / やおや きょう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎吉麻弥 / えのよし まや

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春野杏 / はるの あんず

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市道真央 / いちみち まお

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河村梨恵 / かわむら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤元 / さとう げん

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泊明日菜 / とまり あすな

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

TVレポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部紗弓 / わたべ さゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

TV番組

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋葉佑 / あきば ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

TV番組

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井美里 / むらい みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

TV番組

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TV番組

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花日菜 / たちばな ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

TV番組

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

薄井友里 / うすい ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木麗子 / すずき うららこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜木可奈子 / さくらぎ かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津愛理 / おおつ あいり

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜木可奈子 / さくらぎ かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スーパーの店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

デパート社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤寛仁 / さいとう ひろのり

-

YouTube

Video YouTube liên quan