Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 히트가이 JVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 히트가이 J, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 90 diễn viên, 106 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

105

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

兵C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木誠 / あおき まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

執政官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-
C

Nhân vật · Vai diễn

キョウコ・ミルシャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロメオ・ビスコンティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

チンピラB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川大輔 / えがわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バーテンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川大輔 / えがわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ケン・エジムンド

켄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イアン・ナルセ

이안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장성호 / チャン・ソンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ブラッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルター・ユルゲンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

廣田行生 / ひろた こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイ・ロンリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨウコ・ミルシャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀越真己 / ほりこし まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン・ミルシャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

少年C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田千草 / いけだ ちぐさ

-

Nhân vật · Vai diễn

闇医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田圭祐 / いしだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

獣使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

上司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田安生 / いわた やすお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女マシーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤクザC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

イワナミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

紳士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マスク屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

リセンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

女マシーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村亜希子 / きむら あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

情報屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

青年将校B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリウス・アウローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原雅一 / こはら まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル・ルビンスタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ノリエガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ダイスケ・アウローラ

페리스 아우로라(다이스케 아우로라)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전광주 / チョン・グァンジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松風雅也 / まつかぜ まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

シュン・アウローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョバンニ・ギャロ

죠반니 갤로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영진 / キム・ヨンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田光 / みやた ひかる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

シンシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田亮子 / ながた りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

青年将校A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィア・オリヴィエラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイ・デュリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ディック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

トム・ヤンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

天上人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

工場主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クレア・レオネリ

크레아 레오네리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口大助 / さかぐち だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリンセス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ボマ

보마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジィン・グレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイザック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤祐四 / さとう ゆうし

-

Nhân vật · Vai diễn

マウロ

마우로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장성호 / チャン・ソンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根信昭 / せきね のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロレンツォ・レオネリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

モニカ・ガブリエル

모니카 가브리엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장경희 / チャン・ギョンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-

Nhân vật · Vai diễn

じい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原大作 / しのはら だいさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイ

제이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상덕 / ハン・サンドク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルース・デュリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ジョー・サヤマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

青年将校C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹若拓磨 / たけわか たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ランドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

トマス・パク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ビビアン

비비안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍소영 / ホン・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳永愛 / とくなが あい

-
U

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

セルジュ・エチゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いクレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

チンピラC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィアB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-