Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 2.43 세인고교 남자 배구부Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 2.43 세인고교 남자 배구부, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 103 diễn viên, 85 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

32

Hàn Quốc · Nhật Bản

25

Nhật Bản

78

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

高杉潤五

타카스기 쥰고

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安部川賢治郎 / あべかわ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い灰島

어린 하이지마 키미치카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藍原ことみ / あいはら ことみ

-

Nhân vật · Vai diễn

池田商業部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋葉佑 / あきば ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

棺野秋人

칸노 아키토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고구인 / コ・グイン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼井翔太 / あおい しょうた

B

Nhân vật · Vai diễn

銘誠1番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂泰斗 / ばん たいと

-
E

Nhân vật · Vai diễn

黒羽祐仁

쿠로바 유니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정주원 / チョン・ジュウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎木淳弥 / えのき じゅんや

-
H

Nhân vật · Vai diễn

福蜂部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜口慎太郎 / はまぐち しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

黒羽頼道

쿠로바 요리미치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍후백 / ホン・フベク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

灰島の祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野まり / ひの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

長門亮

나가토 료

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

掛川智紀

카케가와 토모키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김주호 / キム・ジュホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-
I

Nhân vật · Vai diễn

吉野爽太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

池田商業部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川太一 / いちかわ たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

紋代中部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上雄貴 / いのうえ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子バスケ部部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋桃 / いしばし もも

-

Nhân vật · Vai diễn

柔道部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛翔弥 / いしげ しょうや

-

Nhân vật · Vai diễn

福蜂部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

三村統

미무라 스바루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

小田伸一郎

오다 신이치로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재범 / イ・ジェボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東健人 / いとう けんと

-
J

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

地蔵堂武大 / じぞうどう たけひろ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

内村直泰

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶原岳人 / かじわら がくと

-

Nhân vật · Vai diễn

応援団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金澤まい / かなざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

他校選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子彩花 / かねこ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

紋代中部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤渉 / かとう わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

大隈優介

오쿠마 유스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

野次馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

井川功

이카와 오사무

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한만중 / ハン・マンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林大紀 / こばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

救護員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

灰島の祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわばらあきら / くわばら あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

福蜂部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑田直樹 / くわた なおき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

応援団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間瀬愛季 / ませ あいき

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎遊 / みやざき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

福蜂部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三好晃祐 / みよし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

福蜂部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

福蜂部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田杏樹 / にった あんじゅ

-

Nhân vật · Vai diễn

矢野目慶太

야노메 케이타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신범식 / シン・ボムシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-
O

Nhân vật · Vai diễn

実行委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野友佑 / おかの ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

戸倉工兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-
S

Nhân vật · Vai diễn

福蜂部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原侑 / ささはら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật · Vai diễn

他校選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

汐谷文康 / しおや ふみよし

-
T

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田憂希 / たかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子バスケ部部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中あいみ / たなか あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒羽絃子

쿠로바 이토코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田めぐみ / とだ めぐみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

池田商業部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田修一 / うちだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

青木操

아오키 미사오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

外尾一馬

호카오 카즈마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의진 / チョン・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

はしご乗り団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

応援団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山咲あいみ / やまざき あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田陸矢 / やすだ りくや

-

Nhân vật · Vai diễn

紋代中部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田陸矢 / やすだ りくや

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

이치조다니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠로바 유니 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전영수 / チョン・ヨンス

-

Nhân vật · Vai diễn

타와라 감독

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

타카토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

YouTube

Video YouTube liên quan