Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 3X3 EYESVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 3X3 EYES, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 33 diễn viên, 36 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

34

Phương tiện

0

A
E
F
G

Nhân vật · Vai diễn

スティーブ龍

스티브 롱(Steve Long)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최준영 / チェ・ジュンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

パイ / 三只眼 / パールバティー四世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

綾小路ぱい / パールバティー四世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

レディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

猿渡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オカマ店長 / 真行寺君江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ぱいの祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮内幸平 / みやうち こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

浅井夏子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷優子 / みずたに ゆうこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

紅娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

李鈴鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ベナレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイク・マクドナルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

老僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

槐柳二 / さいかち りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤井教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

達也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸真由美 / せと まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマリック・グプター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本るみ / すぎもと るみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

蠬蠱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤井八雲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

인형1

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최준영 / チェ・ジュンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

할아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재익 / チェ・ジェイク

-