Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 4월은 너의 거짓말Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 4월은 너의 거짓말, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 125 diễn viên, 184 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

166

Phương tiện

8

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田みか / かんだ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本夕紀 / まつもと ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井浩美 / さくらい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

かをりの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

かをりの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サッカー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池幸利 / きくち ゆきとし

-

Nhân vật · Vai diễn

サッカー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山宏太朗 / にしやま こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

さつき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田頭里奈 / でんどう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本兼平 / やまもと かねひら

-

Nhân vật · Vai diễn

せつこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

せつこの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤寛仁 / さいとう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフト部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田頭里奈 / でんどう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフト部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフト部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフト部部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

メグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ランナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リハビリ担当医

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長洋平 / おさ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村和正 / なかむら かずまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

井川絵見

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

井川絵見

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

井端潤三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋浦勉 / ひうら べん

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村中知 / むらなか とも

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

別井友美 / べつい ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江越彬紀 / えごし あきのり

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林大地 / はやし だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田友子 / いいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井之上潤 / いのうえ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石谷春貴 / いしや はるき

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田みか / かんだ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉史哉 / こすぎ ふみや

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本夕紀 / まつもと ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南雲大輔 / なぐも だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長洋平 / おさ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田澤利依子 / たざわ りいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

宮園かをり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種田梨沙 / たねだ りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本兼平 / やまもと かねひら

-

Nhân vật · Vai diễn

圭子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木絵理 / すずき えり

-

Nhân vật · Vai diễn

五月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芳野由奈 / よしの ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

高柳明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山鎬則 / おおやま たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

佐和

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田澤茉純 / たざわ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

三池俊也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

参加者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

参加者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田頭里奈 / でんどう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

参加者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野まり / ひの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田頭里奈 / でんどう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

実行委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井之上潤 / いのうえ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

実行委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

実行委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花倉桔道 / かぐら きつね

-

Nhân vật · Vai diễn

実行委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

出場者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎木淳弥 / えのき じゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

出場者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田奈央 / ふじた なお

-

Nhân vật · Vai diễn

出場者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

出場者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

出場者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大坪康亮 / おおつぼ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本ちなみ / はしもと ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八百屋杏 / やおや きょう

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田頭里奈 / でんどう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田友子 / いいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田みか / かんだ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野麻里佳 / こうの まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan