Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 7O3X - 0.01초의 싸움Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 7O3X - 0.01초의 싸움, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 62 diễn viên, 49 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

26

Hàn Quốc · Nhật Bản

22

Nhật Bản

45

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部太樹 / あべ だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

谷和義

타니 카즈요시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김두희 / キム・ドゥヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-
E

Nhân vật · Vai diễn

柴田勝

시바타 마사루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎木淳弥 / えのき じゅんや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

戸塚光太郎

토즈카 코타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한만중 / ハン・マンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川慎 / ふるかわ まこと

-
H

Nhân vật · Vai diễn

芦屋洋介

아시야 요스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-
I

Nhân vật · Vai diễn

野村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村彩夏 / いまむら あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上雄貴 / いのうえ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

小原めぐる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上雄貴 / いのうえ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

保坂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田晴香 / いしだ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

御来屋千智

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

黒田良勝

쿠로다 요시카츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

-
K

Nhân vật · Vai diễn

清澄真也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池勇成 / きくち たける

-

Nhân vật · Vai diễn

女性教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

花房ミノル

하나부사 미노루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林直人 / こばやし なおと

-

Nhân vật · Vai diễn

進行係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林直人 / こばやし なおと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

大蔵邦光

오오쿠라 쿠니미츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

近衛春臣

코노에 하루오미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김두희 / キム・ドゥヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田俊樹 / ますだ としき

-

Nhân vật · Vai diễn

笹島迅子

사사지마 진코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田颯水 / まつだ さつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

古河珠美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

もものはるな / ももの はるな

-

Nhân vật · Vai diễn

中澤藤一郎

나카자와 토이치로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

越山誓

코시야마 치카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長尾明希 / ながお あき

-

Nhân vật · Vai diễn

国語教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳴海崇志 / なるみ たかし

-
R

Nhân vật · Vai diễn

矢木明日香

야기 아스카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

テニス部部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相楽信頼 / さがら のぶより

-

Nhân vật · Vai diễn

開城祭問い読み

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相楽信頼 / さがら のぶより

-

Nhân vật · Vai diễn

苑原千明

소노하라 치아키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

新名匠

니이나 타쿠미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상운 / イ・サンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

男性教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

保科

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田丸裕臣 / たまる ひろおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

九条このみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田めぐみ / とだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

剣持文伽

켄모치 후미카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신온유 / シン・オンユ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

阿辺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

佐々木一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山谷祥生 / やまや よしたか

-

Nhân vật · Vai diễn

丸山亘

마루야마 와타루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한만중 / ハン・マンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

시부야 히로키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

-

Nhân vật · Vai diễn

퀴즈마스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현수 / キム・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

호소카와 아츠유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan