Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản AVENGER (애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình AVENGER (애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 38 diễn viên, 41 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

38

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

侍従ドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有島モユ / ありしま もゆ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

パーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

メイプル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

セシル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

黒服ドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田浩志 / いいだ ひろし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服ドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

側近

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮島史年 / みやじま ふみとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-
N

Nhân vật · Vai diễn

科学者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュピター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

メティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

セリーナ市長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

スピーディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

老爺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根信昭 / せきね のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェスタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

テオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

黒服ドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

事務官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

レイラ・アシュレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

アルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

네이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

레이라 아슈레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

웨스타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나연 / キム・ナヨン

-