Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản D.N.ANGELVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình D.N.ANGEL, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 63 diễn viên, 73 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

59

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ビアンカ・V・ヴァンデンバーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有馬瑞香 / ありま みずか

-

Nhân vật · Vai diễn

原田梨紗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

西村祐次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榛田安芸 / はるた あき

-

Nhân vật · Vai diễn

小さい女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服部加奈子 / はっとり かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東野里加 / ひがしの りか

-

Nhân vật · Vai diễn

冴原警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松広和 / ひらまつ ひろかず

-

Nhân vật · Vai diễn

坪内

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

西沢美咲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井端珠里 / いはた じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

倉持警視庁長官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

原田梨華

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

丹羽大助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

石井真理

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門脇舞以 / かどわき まい

-

Nhân vật · Vai diễn

西沢画伯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

冴原

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子部員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島めぐみ / こじま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイル・エンドイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤まなみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小菅真美 / こすげ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

州崎由希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小菅真美 / こすげ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

沢村みゆき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒河奈美 / くろかわ なみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

加瀬田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

エリオット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

倉科瑪瑙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

時の秒針

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋ミチヨ / なかじま ミチヨ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-
O

Nhân vật · Vai diễn

八百屋の息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

画材屋主人 澪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダーク・マウジー

다크 마우지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

警官B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

藤枝千鶴子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田淑子 / おおた よしこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

羽鳥綾香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

冴原剛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ムッシュ宮本

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

関本雅弘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

クラスメート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

丹羽笑子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

永遠の標

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

丹羽小助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-
W

Nhân vật · Vai diễn

エーリッヒ・V・ヴァンデンバーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

アドニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡洋史 / わたり ひろし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

記者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

フリーデルト

프리델트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

다니엘 예거

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

데이지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

리사 폰 슈타인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장경희 / チャン・ギョンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

리아 폰 슈타인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최향윤 / チェ・ヒャンユン

-

Nhân vật · Vai diễn

리타 폰 슈타인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

바흐터 경감

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

-

Nhân vật · Vai diễn

애거트 짐머만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최향윤 / チェ・ヒャンユン

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 조이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

엠마 플뤼겔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

위즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장경희 / チャン・ギョンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

제시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최향윤 / チェ・ヒャンユン

-

Nhân vật · Vai diễn

조이 플뤼겔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

피터 플뤼겔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장호비 / チャン・ホビ

-

Nhân vật · Vai diễn

한스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-