Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản DARKER THAN BLACK -유성의 제미니-Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình DARKER THAN BLACK -유성의 제미니-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 73 diễn viên, 70 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

19

Hàn Quốc · Nhật Bản

15

Nhật Bản

66

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

エージェントA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木強 / あおき つよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

空港スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東龍一 / あずま りゅういち

-
D

Nhân vật · Vai diễn

少年B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-
F

Nhân vật · Vai diễn

予告

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

銀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-
H

Nhân vật · Vai diễn

蘇芳〈スオウ〉・パブリチェンコ

스오우 파블리첸코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

マユコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉月絵理乃 / はづき えりの

-

Nhân vật · Vai diễn

エイプリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パブリチェンコ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

マンションの管理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井川哲也 / いがわ てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

エージェントB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上悟 / いのうえ さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

レプニーンの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上悟 / いのうえ さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

ターニャ

타냐 아쿨로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-
K

Nhân vật · Vai diễn

茅沼キコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム・オレイユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田夏穂 / こうだ かほ

-

Nhân vật · Vai diễn

レバノン

레바논

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서문석 / ソ・ムンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

紫苑・パブリチェンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

久良沢凱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

鎮目弦馬

시즈메 겐마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-
N

Nhân vật · Vai diễn

サーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田依子 / ながた よりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レプニーンの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・スミス

존 스미스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

レプーニン

레프닌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小室正幸 / おもろ まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

小林吾朗

코바야시 고로우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

葉月水無

하즈키 미나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미형 / イ・ミヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

三号機関契約者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニカ

니카 로바노프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전승화 / チョン・スンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベレニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャットカフェオーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

SVRエージェント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

エージェント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角研一郎 / すみ けんいちろう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アリエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高平成美 / たかひら なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コスロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田雅則 / たけだ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

タトゥーショップの店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

牧宮麻子

마키미야 아사코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺尾たかひろ / てらお たかひろ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

少女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部恵子 / わたなべ けいこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

生田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

依田英助 / よだ えいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

沢崎耀子

사와사키 요코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류점희 / リュ・ジョムヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉住梢 / よしずみ こずえ

-
あ
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

간호사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

미하일 파블리첸코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

아리엘&베레니스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미형 / イ・ミヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

코즈로프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서문석 / ソ・ムンソク

-