Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản DEAR BOYS(대원방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình DEAR BOYS(대원방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 97 diễn viên, 107 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

98

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

岸本忍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤石広樹 / あかいし こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

内藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

保科唯人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

陸上部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖亜5番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤川由紀子 / ふじかわ ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本教子 / ふじもと のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本隆行 / ふじもと たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

広瀬達也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田大助 / ふじた だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

下條薫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

結城希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

哀川の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

織田尋実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早瀬俊行 / はやせ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

工藤かおり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

哀川昭彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

小原充

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

程嶋しづマ / ほどしま しづま

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-
I

Nhân vật · Vai diễn

下田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

飯嶋優作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

小泉徹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川正明 / いしかわ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

桑野先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石波義人 / いしなみ よしと

-

Nhân vật · Vai diễn

北川千尋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女子部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鐘丘りお / かねおか りお

-

Nhân vật · Vai diễn

児島章男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤木賢志 / かとうぎ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

榊原美佐子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

森高麻衣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

森山敦司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

聖亜6番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

高階トウヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倖月美和 / こうづき みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

三浦の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

呉林卓美 / くればやし たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

草野勝巳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗田圭 / くりた けい

-
M

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松来未祐 / まつき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松来未祐 / まつき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原美樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-
N

Nhân vật · Vai diễn

長瀬悟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中澤まさとも / なかざわ まさとも

-

Nhân vật · Vai diễn

顧問

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

柳本和雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

杏崎沙斗未

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小尾元政 / おび ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

多岐川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

陸上部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

清水

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大水忠相 / おおみず ただすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

石井武敏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-
S

Nhân vật · Vai diễn

藤沢守

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤淳 / さとう じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

新入部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水俊彦 / しみず としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

真鍋純子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新谷良子 / しんたに りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

高野勇次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しおつかこうへい / しおつか こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

布施歩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

石井努

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

みか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙田奈央美 / たかだ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

成田中央補欠B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高口公介 / たかぐち こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

大下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

三浦蘭丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-
U

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

角松聡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木誠 / うえき まこと

-
W

Nhân vật · Vai diễn

聖亜9番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

大神恵子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

成田中央補欠A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本泰輔 / やまもと たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

五十嵐修

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根剛 / やまね ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

不良B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田裕秋 / よしだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

佐藤一也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

秋吉夢津美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芳野美樹 / よしの みき

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

김유식 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

마상열

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기철 / キム・ギチョル

-