Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Dies irae -Also sprach Zarathustra-Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của Dies irae -Also sprach Zarathustra-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 37 diễn viên, 50 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

37

Nhân vật

50

Mẫu

0

YouTube

0

F

Nhân vật · Vai diễn

ヨハン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Ayaka

福原綾香 / ふくはら あやか

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

綾瀬香純

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Ayaka

福原綾香 / ふくはら あやか

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事B

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-
H

Nhân vật · Vai diễn

リザ・ブレンナー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Habuki Risato

羽吹梨里 / はぶき りさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

香純の母

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Habuki Risato

羽吹梨里 / はぶき りさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロート・シュピーネ

Diễn viên lồng tiếng

Harasawa Koki

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Diễn viên lồng tiếng

Hiraide Madoka

平出まどか / ひらいで まどか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Hosaka Toshiyuki

保坂俊行 / ほさか としゆき

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ルサルカ・シュヴェーゲリン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Inokuchi Yuka

いのくちゆか / いのくち ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

兵士

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kageura Daisuke

景浦大輔 / かげうら だいすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kageura Daisuke

景浦大輔 / かげうら だいすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kageura Daisuke

景浦大輔 / かげうら だいすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

骸骨兵

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kageura Daisuke

景浦大輔 / かげうら だいすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

高官A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kageura Daisuke

景浦大輔 / かげうら だいすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Kitayama Kyosuke

北山恭祐 / きたやま きょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男の子A

Diễn viên lồng tiếng

Kokubun Yukari

國分優香里 / こくぶん ゆかり

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

遊佐司狼

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Takeshi

前田剛 / まえだ たけし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

本城恵梨依

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Makino Yoshina

牧野芳奈 / まきの よしな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアトリス・ヴァルトルート・フォン・キルヒアイゼン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Kei

瑞沢渓 / みずさわ けい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

櫻井螢

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Kei

瑞沢渓 / みずさわ けい

Đơn vị

-
N

Nhân vật · Vai diễn

イザーク

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

氷室玲愛

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Asami

中村麻未 / なかむら あさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァレリア・トリファ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Mana

夏生磨菜 / なつき まな

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

逃げる女性

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Mana

夏生磨菜 / なつき まな

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-
O

Nhân vật · Vai diễn

香純の父

Diễn viên lồng tiếng

Okazaki Masahiro

岡崎雅紘 / おかざき まさひろ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

街の子供

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Chika

大久保ちか / おおくぼ ちか

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Diễn viên lồng tiếng

Ozaki Mami

尾崎真実 / おざき まみ

Đơn vị

Harukuoria

ハルクオリア

-
R
S

Nhân vật · Vai diễn

マリィ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yui

榊原ゆい / さかきばら ゆい

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật · Vai diễn

クラブの男

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラインハルト・ハイドリヒ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
T

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Junji

橘潤二 / たちばな じゅんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルガ・エーレンブルグ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takada Hatsumi

高田初美 / たかだ はつみ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takada Hatsumi

高田初美 / たかだ はつみ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takada Hatsumi

高田初美 / たかだ はつみ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラブの男

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Koji

髙橋孝治 / たかはし こうじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

老紳士

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Hitomi

竹内仁美 / たけうち ひとみ

Đơn vị

Futurumu

フトゥールム

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルフガング・シュライバー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Yuki

環有希 / たまき ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィルヘルム・エーレンブルグ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マリィの父

Diễn viên lồng tiếng

Tatsumori Reo

辰守伶郎 / たつもり れお

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

櫻井戒

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

メルクリウス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ロートス・ライヒハート

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

藤井蓮

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

エレオノーレ・フォン・ヴィッテンブルグ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yaguchi Asami

矢口アサミ / やぐち あさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

藤井蓮

- 2シリーズ / 少年

Diễn viên lồng tiếng

Yaguchi Asami

矢口アサミ / やぐち あさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mizuki

山口瑞樹 / やまぐち みずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲッツ・フォン・ベルリッヒンゲン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

トバルカイン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-