Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng
Hiraide Madoka Profile
平出まどか/ひらいで まどか/히라이데 마도카
Profile Summary
Hồ sơ
Hiraide Madoka là diễn viên lồng tiếng Nhật Bản. Hồ sơ ghi nhận tổng cộng 58 mục tham gia, gồm 32 mục Trò chơi và 21 mục Kịch phát thanh. Xét theo danh mục, Trò chơi chiếm tỷ trọng lớn nhất. Các tác phẩm nổi bật gồm "モンスターストライク" trong vai ラグナロク 2010年代, "ファイトリーグ" trong vai 戦場のギタリスト デルタ 2010年代, "リング☆ドリーム 女子プロレス大戦" trong vai 八神莉音 2010年代.
Credits
Tác phẩm tham gia
Phương tiện được tự động liên kết dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật; một số mục có thể thiếu hoặc bao gồm video YouTube ít liên quan.
Trò chơi夢灯華 Noctuary長灯漫夜 2020年代
Trò chơiMETAL GEAR SOLID Δ: SNAKE EATER FOX HUNTFemale Player C 2020年代
Trò chơiダンジョンマンチーズニッケル 2020年代
Trò chơi黒白のアヴェスターアショーズシュタ 2020年代
Trò chơiPフィーバースプラッシュ×スプラッシュカスミ・J・キサラギ
Trò chơiリアル脱出ゲーム「びっくり謎射的場からの脱出」ナレーション
Trò chơiリアル脱出ゲーム「東京国立博物館 からの脱出」
Trò chơi創造WebブラウザRPGバースセイバーキルシュ・クロイツ 2020年代
Trò chơiミアステール~デズニフの遺跡~オーラ・モウキッシュ 2020年代
Trò chơiBEAT ARENAアバターのボイス 2020年代
Trò chơiPフィーバーゴルゴ13 疾風 ver
