Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của EAT-MANVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của EAT-MAN, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 88 diễn viên, 118 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

88

Nhân vật

118

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ジャスティン

Diễn viên lồng tiếng

Aida Sayaka

相田さやか / あいだ さやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

エド・デサルヴォ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

トラヴィス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-
C

Nhân vật · Vai diễn

チビ

Diễn viên lồng tiếng

Choda Seijiro

丁田政二郎 / ちょうだ せいじろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Choda Seijiro

丁田政二郎 / ちょうだ せいじろう

Đơn vị

-
-
D

Nhân vật · Vai diễn

タチアナ・コズイレフ

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ボルト・クランク

볼트 크랭크

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ebara Masashi

江原正士 / えばら まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
F

Nhân vật · Vai diễn

シェリー

Diễn viên lồng tiếng

Fujieda Nariko

藤枝成子 / ふじえだ なりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

市長

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Yuzuru

藤本譲 / ふじもと ゆずる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アックス

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
G

Nhân vật · Vai diễn

グラント大統領

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シャリフ上院議員

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

チビ

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ド・マルクの侍従

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ

Diễn viên lồng tiếng

Harada Nami

原田奈美 / はらだ なみ

Đơn vị

Puraimarifirudo

プライマリーフィールド

-

Nhân vật · Vai diễn

オリビス少佐

Diễn viên lồng tiếng

Hashi Takaya

土師孝也 / はし たかや

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

サドラー

Diễn viên lồng tiếng

Hazumi Jun

筈見純 / はずみ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ラティシア

라티샤

Diễn viên lồng tiếng

Hino Yurika

日野由利加 / ひの ゆりか

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュレネ・ガルポ

큐레네

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バルモス

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
I

Nhân vật · Vai diễn

バネッサ

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハウエル

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Inagaki Takashi

稲垣隆史 / いながき たかし

Đơn vị

Mingei Theatre

劇団民藝

-

Nhân vật · Vai diễn

フランソワ

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター

Diễn viên lồng tiếng

Ishinami Yoshito

石波義人 / いしなみ よしと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カーチャ・リーフェン

Diễn viên lồng tiếng

Isobe Masako

磯辺万沙子 / いそべ まさこ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョナサン

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Yasuo

岩田安生 / いわた やすお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

侍従

Diễn viên lồng tiếng

Izaki Hisayoshi

伊崎寿克 / いざき ひさよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

捜査員B

Diễn viên lồng tiếng

Izaki Hisayoshi

伊崎寿克 / いざき ひさよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

補佐官

Diễn viên lồng tiếng

Izaki Hisayoshi

伊崎寿克 / いざき ひさよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アレックス

Diễn viên lồng tiếng

Kato Nanae

加藤奈々絵 / かとう ななえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kato Nanae

加藤奈々絵 / かとう ななえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

Diễn viên lồng tiếng

Kuwahara Toshiaki

くわはら利晃 / くわはら としあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

狙撃手

Diễn viên lồng tiếng

Kuwahara Toshiaki

くわはら利晃 / くわはら としあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Kuwahara Toshiaki

くわはら利晃 / くわはら としあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Kuwahara Toshiaki

くわはら利晃 / くわはら としあき

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

ルネ

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コンパニオンB

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Emiko

松岡恵美子 / まつおか えみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ストリッパーB

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Emiko

松岡恵美子 / まつおか えみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

巫女B

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Emiko

松岡恵美子 / まつおか えみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Emiko

松岡恵美子 / まつおか えみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

ダスティン

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

マイラ

마이라

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マルディ・ガーツ中佐

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Yuko

水谷優子 / みずたに ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

署長

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

社長

Diễn viên lồng tiếng

Muramatsu Yasuo

村松康雄 / むらまつ やすお

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲバイス

Diễn viên lồng tiếng

Murata Norio

村田則男 / むらた のりお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

公安C

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

道化

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-
N

Nhân vật · Vai diễn

テット

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Ichiro

永井一郎 / ながい いちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

町長

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Ichiro

永井一郎 / ながい いちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナオミ

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ryoko

永田亮子 / ながた りょうこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

セルゲイ王

Diễn viên lồng tiếng

Nakagi Ryuji

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レックス

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ストウ

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラフィン

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベルト

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
O

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Oda Yusei

織田優成 / おだ ゆうせい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガヤ

Diễn viên lồng tiếng

Oguro Kazuhiro

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴバノフ

Diễn viên lồng tiếng

Oguro Kazuhiro

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

バート

Diễn viên lồng tiếng

Oguro Kazuhiro

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

フィデル

Diễn viên lồng tiếng

Oguro Kazuhiro

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

公安A

Diễn viên lồng tiếng

Oguro Kazuhiro

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Oguro Kazuhiro

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Diễn viên lồng tiếng

Oguro Kazuhiro

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

部下A

Diễn viên lồng tiếng

Oguro Kazuhiro

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アニーナ

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイコブ

Diễn viên lồng tiếng

Okano Kosuke

岡野浩介 / おかの こうすけ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật · Vai diễn

アレキサンダー #10

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

オールドマン #2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

部長

Diễn viên lồng tiếng

Otake Hiroshi

大竹宏 / おおたけ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

テンセル警備隊長

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

テンセル警備隊長

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ゾルミン

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Umeji

佐々木梅治 / ささき うめじ

Đơn vị

Mingei Theatre

劇団民藝

-

Nhân vật · Vai diễn

アレサ ルーベルト

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yuko

佐々木優子 / ささき ゆうこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

娘

Diễn viên lồng tiếng

Sayuri

紗ゆり / さゆり

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

巫女A

Diễn viên lồng tiếng

Sayuri

紗ゆり / さゆり

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子A

Diễn viên lồng tiếng

Sayuri

紗ゆり / さゆり

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

シオラ

Diễn viên lồng tiếng

Senda Mitsuo

千田光男 / せんだ みつお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ココ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

老紳士

Diễn viên lồng tiếng

Shiroyama Ken

城山堅 / しろやま けん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-