Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản Go! 프린세스 프리큐어Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình Go! 프린세스 프리큐어, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 96 diễn viên, 152 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

59

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

96

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村一誌洋 / いまむら かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンスA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾畑美依奈 / おばた みいな

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさんB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中杏沙 / たなか あずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアミラクル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

きららのファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

クローズ / 黒須

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠로로

クロロ / クロロ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サッカー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ストップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

セイ / 先代キュアトゥインクル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼツボーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

チエリ / 先代キュアフローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ディスピア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テニス部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

テニス部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

トワイライト / トワ〈紅城トワ〉 / キュアスカーレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

パフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

フリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリンス・ホープ・グランド・カナタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ホープキングダム王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ホープキングダム王妃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ボディーガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤寛仁 / さいとう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ボロロ・ボアンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミケネコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津愛理 / おおつ あいり

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・シャムール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新谷真弓 / しんたに まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

礒部花凜 / いそべ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

メツボーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆうき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユラ / 先代キュアマーメイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

伊集院キミマロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

一条らんこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

-

Nhân vật · Vai diễn

果物屋のお兄さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上勇一 / いのうえ ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

海藤みなみ / キュアマーメイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

学級委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新名彩乃 / にいな あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

舘響子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐古真弓 / さこ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

栗田まい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本結 / はしもと ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

古屋りこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

国語教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林桂子 / こばやし けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

座間すみれ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村一誌洋 / いまむら かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

狩野さやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

柔道男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

春野いぶき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

春野はるか / キュアフローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

春野もえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

春野ももか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松浦愛弓 / まつうら あゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林桂子 / こばやし けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

小鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西明日香 / にし あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

消防団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下誠一郎 / やました せいいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

食堂のおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村まり子 / しむら まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

神田ようこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上遥乃 / いのうえ はるの

-

Nhân vật · Vai diễn

西峰あやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新名彩乃 / にいな あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-

Nhân vật · Vai diễn

天ノ川きらら / キュアトゥインクル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山村響 / やまむら ひびく

-

Nhân vật · Vai diễn

天ノ川ステラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林さとみ / こばやし さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

東せいら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本結 / はしもと ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

白金

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安芸けい子 / あき けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

平野ケンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

編集者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野まり / ひの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

望月ゆめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢田敏子 / さわだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

北風あすか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

明星かりん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

藍原ゆうき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

料理部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新名彩乃 / にいな あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

老執事オイカワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

老婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太地琴恵 / たいち ことえ

-

YouTube

Video YouTube liên quan