Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của LAST EXILEVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của LAST EXILE, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 37 diễn viên, 69 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

37

Nhân vật

69

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アリスティア・アグリュー

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アレックス・ロウ

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

イーサン

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィスラ夫人

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Rei

五十嵐麗 / いがらし れい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィテリウス・グラミス大将

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Takehiro

小山武宏 / こやま たけひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウィナ・ライトニング

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ryoko

永田亮子 / ながた りょうこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンセント・アルツァイ

Diễn viên lồng tiếng

Goda Hozumi

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルバヌス副官

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンベル

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルド立会人

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウス・ヴァルカ

Diễn viên lồng tiếng

Asano Mayumi

浅野まゆみ / あさの まゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウソナス参謀長

Diễn viên lồng tiếng

Shibuya Shigeru

渋谷茂 / しぶや しげる

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

サニーボーイ

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

サブタイトルナレーション

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

サム

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シェフ1

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジュ・ヘッド

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kazuaki

伊藤和晃 / いとう かずあき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スカイマジシャン

Diễn viên lồng tiếng

Shibuya Shigeru

渋谷茂 / しぶや しげる

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

タチアナ・ヴィスラ

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ディーオ・エラクレア

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ディック・グリンダル

Diễn viên lồng tiếng

Tokuyama Yasuhiko

徳山靖彦 / とくやま やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デーヴィッド・マドセイン

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

デュシス参謀長

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

デュシス士官

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

デュシス兵

Diễn viên lồng tiếng

Tokuyama Yasuhiko

徳山靖彦 / とくやま やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デュシス兵A

Diễn viên lồng tiếng

Tokuyama Yasuhiko

徳山靖彦 / とくやま やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デルフィーネ・エラクレア

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥーニャ・シェーア

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Yumi

須藤祐実 / すどう ゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥーニャの弟

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ノウルズ子爵

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ノックス

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハミルカル・ヴァルカ

Diễn viên lồng tiếng

Kanao Tetsuo

金尾哲夫 / かなお てつお

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリケン・ホーク

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ファット・チキン

Diễn viên lồng tiếng

Tomoe Seiko

巴菁子 / ともえ せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリアン

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー・ノウルズ侯爵

Diễn viên lồng tiếng

Ishinami Yoshito

石波義人 / いしなみ よしと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ホリー・マドセイン

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

マドセイン夫人

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マルク

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モラン・シェトランド

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ユスティーナ・ヴァルカ

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Keiko

相沢恵子 / あいざわ けいこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ラヴィ・ヘッド

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラム

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ・ウェンズディ

Diễn viên lồng tiếng

Kitade Shinya

北出真也 / きたで しんや

Đơn vị

T-artist

ティー・アーティスト

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーモルト・ドルフストランド

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシオラ

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

レース係員A

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レシウス・ダゴベール

Diễn viên lồng tiếng

Yamaji Kazuhiro

山路和弘 / やまじ かずひろ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ワースリー

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

観測員

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族B

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

給仕じいさん

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

見張り

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hiroaki

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

見張りA

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hiroaki

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

見張り員

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

見張り塔員A

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

航海長

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

参謀長

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

厨房長

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

整備長

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hiroaki

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄塔爺さんA

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄塔爺さんB

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄塔爺さんC

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hiroaki

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

副局長

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-