[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của LUPIN the Third -峰不二子という女-Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của LUPIN the Third -峰不二子という女-, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 79 diễn viên, 70 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

79

Nhân vật

70

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイシャ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật/Vai

アイシャの母親

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Ichiko

橋本一子 / はしもと いちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アイヤーン / ノーラ

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Kanako

東條加那子 / とうじょう かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Kazumasa

竹本和正 / たけもと かずまさ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Shimoyamada Ayaka

下山田綾華 / しもやまだ あやか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アンゼリカ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イヤホンガイドのアナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

オスカー / イゾルテ

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

キャスター

高松直樹とクレジット

Diễn viên lồng tiếng

Takamatsu Naoki

高松直輝 / たかまつ なおき

Đơn vị

Office CHK

オフィスCHK

-

Nhân vật/Vai

グレース

Diễn viên lồng tiếng

Tsumura Makoto

津村まこと / つむら まこと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シュメイト男爵

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Hideaki

野中秀哲 / のなか ひであき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

シュメイト夫人

日本テレビ

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Miki

山崎美貴 / やまざき みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スカルピン

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ダレンゾ

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

トランク国王

第3話「淑女とサムライ」

Diễn viên lồng tiếng

Tachikawa Mitsutaka

立川三貴 / たちかわ みつたか

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật/Vai

ハイジャック犯A

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Atsushi

宮内敦士 / みやうち あつし

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハイジャック犯B

Diễn viên lồng tiếng

Machida Masanori

町田政則 / まちだ まさのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ファントム・パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Takanaka Yusei

高仲佑星 / たかなか ゆうせい

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

フィラデル・ケスト

Diễn viên lồng tiếng

Tochi Hiroki

東地宏樹 / とうち ひろき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ペンネ

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

マッケローネ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Naoya

内田直哉 / うちだ なおや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

マルコ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ルイーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Hana

武田華 / たけだ はな

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
漢字

Nhân vật/Vai

駅員

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Masayasu

永田昌康 / ながた まさやす

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

外人

Diễn viên lồng tiếng

Kagami Yuga

鏡優雅 / かがみ ゆうが

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

機長

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Tomoyuki

樋口智透 / ひぐち ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

教祖

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

軍服の男

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yushi

佐藤祐四 / さとう ゆうし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

刑事A

Diễn viên lồng tiếng

Yamauchi Kenji

山内健嗣 / やまうち けんじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuyoshi

林和良 / はやし かずよし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Kanuka Mitsuaki

かぬか光明 / かぬか みつあき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Takanaka Yusei

高仲佑星 / たかなか ゆうせい

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Masashi

玉木雅士 / たまき まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

警官A

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Takahide

安達貴英 / あだち たかひで

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

警官B

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hidemitsu

清水秀光 / しみず ひでみつ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

警備兵

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Shinsuke

長島真祐 / ながしま しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

警部

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

口上師

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Nagao Aki

長尾明希 / ながお あき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

支配人

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

射的場の店主

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

蛇女

Diễn viên lồng tiếng

Kato Ren

花藤蓮 / かとう れん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

手下

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Yuki

早志勇紀 / はやし ゆうき

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

手下

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Minoru

広田みのる / ひろた みのる

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật/Vai

手下

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

書記長

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Naito Ami

内藤有海 / ないとう あみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Takashita Mika

たかしたみか / たかした みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Nami

神田奈美 / かんだ なみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

少年

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Aki

中嶋あき / なかじま あき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

少年

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

情夫

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

職員A

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Akutsu

結城あくつ / ゆうき あくつ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

職員B

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Ryuma

内田龍麿 / うちだ りゅうま

Đơn vị

P Kanpani

Pカンパニー

-

Nhân vật/Vai

信者

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Toshiharu

中西としはる / なかにし としはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

真アイヤーン

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

真イゾルテ

Diễn viên lồng tiếng

Keicho Yuka

慶長佑香 / けいちょう ゆか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

人形たち

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Kokoro

菊池こころ / きくち こころ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

人形たち

Diễn viên lồng tiếng

Minase Marika

水瀬まり香 / みなせ まりか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hidemitsu

清水秀光 / しみず ひでみつ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

中年の男

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Shozo

佐々木省三 / ささき しょうぞう

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

博士

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Hayato

仲田隼人 / なかた はやと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Yamauchi Kenji

山内健嗣 / やまうち けんじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

母親

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Aiko

乃神亜衣子 / のがみ あいこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

万華鏡女

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

野次馬A

Diễn viên lồng tiếng

Ogisawa Toshihiko

荻沢俊彦 / おぎさわ としひこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

友人B

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Mana

平田真菜 / ひらた まな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

踊り子

Diễn viên lồng tiếng

Kakuta Sari

角田紗里 / かくた さり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

踊り子

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Aiko

楠見藍子 / くすみ あいこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

養蜂場のおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Konno Soryu

紺野相龍 / こんの そうりゅう

Đơn vị

Chikyuugi Geino Jimusho

地球儀 (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

林沈々

Diễn viên lồng tiếng

Tadano Yohei

多田野曜平 / ただの ようへい

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

連絡員

Diễn viên lồng tiếng

Itakura Mitsutaka

板倉光隆 / いたくら みつたか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

梟頭B

Diễn viên lồng tiếng

Sanada Goro

真田五郎 / さなだ ごろう

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-